Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,601 6,315 29,443 197 24,612
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,244 593 10,925 118,085 123,760
- Khấu hao TSCĐ 12,096 255 8,043 64,287 75,687
- Các khoản dự phòng 189 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,204 -1,606 -14,750 -3,957 -4,142
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,350 1,944 17,442 57,756 52,214
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,846 6,908 40,368 118,282 148,372
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,064 75,839 221,835 -31,366 -96,267
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,142 4,967 -99,954 172,003 -64,949
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 66,330 -72,937 -105,029 62,511 40,997
- Tăng giảm chi phí trả trước -399 436 2,505 6,132 2,350
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,385 -343 -14,927 -59,118 -55,023
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,444 -672 -2,559 -21,720 -6,415
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,764 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 74,870 14,199 40,473 246,725 -30,936
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,910 -6,000 -135,150 -178,222 -176,244
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 24,189 10,957 957 11,570 13,183
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,612 -81,630 -84,550 -13,260
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,573 38,703 156,150 6,186
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -76,360 -11,760 -159,497 0 -9,280
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 29,561 0 4,800
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 363 3 2,440 355 1,139
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -57,717 -6,839 -304,616 -94,697 -173,476
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 204,628 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16,451 46,790 1,921,097 2,417,856 2,861,163
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -35,811 -55,574 -1,803,693 -2,536,405 -2,699,701
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -309 -705 -850
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,359 -8,784 321,724 -119,254 160,613
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,207 -1,424 57,581 32,773 -43,799
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,749 1,542 117 57,698 90,476
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,542 117 57,698 90,472 46,676