I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,601
|
6,315
|
29,443
|
197
|
24,612
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,244
|
593
|
10,925
|
118,085
|
123,760
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12,096
|
255
|
8,043
|
64,287
|
75,687
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
189
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,204
|
-1,606
|
-14,750
|
-3,957
|
-4,142
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
4,350
|
1,944
|
17,442
|
57,756
|
52,214
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,846
|
6,908
|
40,368
|
118,282
|
148,372
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,064
|
75,839
|
221,835
|
-31,366
|
-96,267
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,142
|
4,967
|
-99,954
|
172,003
|
-64,949
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
66,330
|
-72,937
|
-105,029
|
62,511
|
40,997
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-399
|
436
|
2,505
|
6,132
|
2,350
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,385
|
-343
|
-14,927
|
-59,118
|
-55,023
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,444
|
-672
|
-2,559
|
-21,720
|
-6,415
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-1,764
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
74,870
|
14,199
|
40,473
|
246,725
|
-30,936
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,910
|
-6,000
|
-135,150
|
-178,222
|
-176,244
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
24,189
|
10,957
|
957
|
11,570
|
13,183
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-4,612
|
-81,630
|
-84,550
|
-13,260
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
4,573
|
38,703
|
156,150
|
6,186
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-76,360
|
-11,760
|
-159,497
|
0
|
-9,280
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
29,561
|
0
|
4,800
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
363
|
3
|
2,440
|
355
|
1,139
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-57,717
|
-6,839
|
-304,616
|
-94,697
|
-173,476
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
204,628
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
16,451
|
46,790
|
1,921,097
|
2,417,856
|
2,861,163
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-35,811
|
-55,574
|
-1,803,693
|
-2,536,405
|
-2,699,701
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-309
|
-705
|
-850
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-19,359
|
-8,784
|
321,724
|
-119,254
|
160,613
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,207
|
-1,424
|
57,581
|
32,773
|
-43,799
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,749
|
1,542
|
117
|
57,698
|
90,476
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,542
|
117
|
57,698
|
90,472
|
46,676
|