単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -12,717 5,397 27,544 37 -9,253
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,089 34,436 34,928 38,863 36,934
- Khấu hao TSCĐ 16,850 23,439 19,175 18,567 19,219
- Các khoản dự phòng 0 -258 164 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 340 -530 -1,518 1,737 -2,289
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 13,899 15,021 17,107 18,559 20,004
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -3,236 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,372 39,833 62,472 38,900 27,682
- Tăng, giảm các khoản phải thu 46,096 88,681 -32,222 127,370 -11,905
- Tăng, giảm hàng tồn kho 71,841 -26,507 -28,868 -27,954 -127,730
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 28,564 17,956 28,036 19,777 42,230
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,794 9,686 2,363 790 -96
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,898 -14,919 -17,197 -18,323 -19,693
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,486 -1,998 0 -3,499 -2,258
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 151,283 112,731 14,584 137,060 -91,769
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -63,005 -23,492 -65,187 -34,222 -43,601
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,882 -74,784 3,944 2,236 2,231
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,852 -205 -7,153 -10,177 -5,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,458 14,048 14,703 5,560
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 47,742 -162 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 339 -9,523 -1,299 341 281
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16,436 -99,368 -55,647 -27,118 -41,329
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 6,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 544,891 1,753,804 1,374,272 867,707 894,933
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -626,126 -1,789,510 -1,350,256 -943,072 -750,516
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -186 -339 -339 -339 -339
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -28,088 12 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -109,509 -30,034 23,676 -75,704 144,077
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 25,338 -16,671 -17,387 34,237 10,979
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 71,094 96,432 79,761 62,379 96,616
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 96,432 79,761 62,373 96,616 107,595