|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,243
|
-12,717
|
5,397
|
27,544
|
37
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24,854
|
31,089
|
34,436
|
34,928
|
38,863
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,347
|
16,850
|
23,439
|
19,175
|
18,567
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
-258
|
164
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,133
|
340
|
-530
|
-1,518
|
1,737
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13,639
|
13,899
|
15,021
|
17,107
|
18,559
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
-3,236
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,097
|
18,372
|
39,833
|
62,472
|
38,900
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,886
|
46,096
|
88,681
|
-32,222
|
127,370
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,967
|
71,841
|
-26,507
|
-28,868
|
-27,954
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
41,236
|
28,564
|
17,956
|
28,036
|
19,777
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-455
|
1,794
|
9,686
|
2,363
|
790
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,526
|
-13,898
|
-14,919
|
-17,197
|
-18,323
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,774
|
-1,486
|
-1,998
|
0
|
-3,499
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,725
|
151,283
|
112,731
|
14,584
|
137,060
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17,643
|
-63,005
|
-23,492
|
-65,187
|
-34,222
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
2,882
|
-74,784
|
3,944
|
2,236
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-7,852
|
-205
|
-7,153
|
-10,177
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
688
|
3,458
|
|
14,048
|
14,703
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
47,742
|
-162
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,463
|
339
|
-9,523
|
-1,299
|
341
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14,493
|
-16,436
|
-99,368
|
-55,647
|
-27,118
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
6,000
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
570,248
|
544,891
|
1,753,804
|
1,374,272
|
867,707
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-573,910
|
-626,126
|
-1,789,510
|
-1,350,256
|
-943,072
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-186
|
-186
|
-339
|
-339
|
-339
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-28,088
|
12
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,848
|
-109,509
|
-30,034
|
23,676
|
-75,704
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
24,384
|
25,338
|
-16,671
|
-17,387
|
34,237
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46,710
|
71,094
|
96,432
|
79,761
|
62,379
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
71,094
|
96,432
|
79,761
|
62,373
|
96,616
|