単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 860,111 937,946 980,176 911,963 1,059,846
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 96,432 79,761 62,373 96,616 107,595
1. Tiền 96,432 79,761 62,373 96,616 107,595
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 23,886 20,181
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 478,077 484,054 514,832 359,702 360,199
1. Phải thu khách hàng 188,958 199,529 178,582 99,404 116,290
2. Trả trước cho người bán 11,097 5,324 22,535 12,116 13,922
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 253,093 250,325 285,597 248,876 230,681
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -529 -529 -694 -694 -694
IV. Tổng hàng tồn kho 275,004 357,980 386,848 414,955 542,684
1. Hàng tồn kho 276,403 359,380 388,248 416,354 544,084
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,400 -1,400 -1,400 -1,400 -1,400
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,600 16,151 16,123 16,804 29,186
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,102 8,950 8,250 9,580 11,165
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,497 7,180 7,527 7,224 18,022
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 21 346 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 707,434 710,928 731,593 714,119 716,230
I. Các khoản phải thu dài hạn 157,147 157,202 157,540 157,240 1,294
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 157,147 157,202 157,540 157,240 1,294
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 465,282 478,109 498,277 476,976 473,297
1. Tài sản cố định hữu hình 458,971 472,245 492,360 470,373 466,125
- Nguyên giá 734,662 758,369 792,467 783,125 790,078
- Giá trị hao mòn lũy kế -275,691 -286,124 -300,106 -312,752 -323,953
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,944 4,683 4,422 4,162 4,638
- Nguyên giá 6,177 6,177 6,177 6,177 6,922
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,233 -1,493 -1,754 -2,015 -2,284
3. Tài sản cố định vô hình 1,366 1,180 1,495 2,441 2,534
- Nguyên giá 14,052 14,052 14,578 15,739 16,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,686 -12,872 -13,083 -13,298 -13,507
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,418 27,900 30,380 27,400 185,371
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,418 27,900 30,380 27,400 29,371
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 156,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 48,239 45,148 43,012 40,421 38,459
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,376 30,758 29,095 26,976 25,487
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 14,862 14,390 13,917 13,445 12,972
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,567,545 1,648,874 1,711,768 1,626,081 1,776,076
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,125,349 1,196,620 1,233,116 1,150,038 1,309,709
I. Nợ ngắn hạn 837,367 899,797 930,489 852,153 1,118,333
1. Vay và nợ ngắn 643,361 734,109 759,876 688,926 944,586
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 73,133 42,940 56,002 68,767 76,440
4. Người mua trả tiền trước 39,801 50,056 38,286 31,745 33,541
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,017 11,020 8,495 9,852 7,178
6. Phải trả người lao động 17,755 23,593 39,374 18,906 20,577
7. Chi phí phải trả 31,553 31,002 21,663 26,965 29,127
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,013 6,355 6,052 6,246 6,101
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 287,982 296,824 302,627 297,885 191,376
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 9,201 9,117 10,986 11,313 11,139
4. Vay và nợ dài hạn 268,930 278,132 282,342 277,548 171,465
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9,661 9,383 9,107 8,833 8,580
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 191 191 191 191 191
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 442,196 452,254 478,653 476,043 466,367
I. Vốn chủ sở hữu 442,196 452,254 478,653 476,043 466,367
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 76,628 76,628 76,628 76,628 76,628
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 40,500
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,526 31,361 48,185 48,494 4,001
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 668 668 668 668 668
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 139,042 144,264 153,839 150,920 145,238
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,567,545 1,648,874 1,711,768 1,626,081 1,776,076