単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 919,548 794,757 860,111 937,946 980,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,676 71,094 96,432 79,761 62,373
1. Tiền 46,676 71,094 96,432 79,761 62,373
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 571,006 421,548 478,077 484,054 514,832
1. Phải thu khách hàng 154,913 147,249 188,958 199,529 178,582
2. Trả trước cho người bán 1,456 2,997 11,097 5,324 22,535
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 231,226 263,307 253,093 250,325 285,597
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -529 -529 -529 -529 -694
IV. Tổng hàng tồn kho 288,618 290,633 275,004 357,980 386,848
1. Hàng tồn kho 289,760 291,775 276,403 359,380 388,248
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,142 -1,142 -1,400 -1,400 -1,400
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,248 11,482 10,600 16,151 16,123
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,800 10,428 9,102 8,950 8,250
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,448 1,054 1,497 7,180 7,527
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 21 346
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 583,639 702,968 707,434 710,928 731,593
I. Các khoản phải thu dài hạn 727 156,687 157,147 157,202 157,540
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 727 156,687 157,147 157,202 157,540
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 466,007 428,020 465,282 478,109 498,277
1. Tài sản cố định hữu hình 462,102 424,351 458,971 472,245 492,360
- Nguyên giá 695,242 667,127 734,662 758,369 792,467
- Giá trị hao mòn lũy kế -233,140 -242,776 -275,691 -286,124 -300,106
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,214 3,025 4,944 4,683 4,422
- Nguyên giá 3,783 3,783 6,177 6,177 6,177
- Giá trị hao mòn lũy kế -569 -758 -1,233 -1,493 -1,754
3. Tài sản cố định vô hình 691 644 1,366 1,180 1,495
- Nguyên giá 12,376 12,444 14,052 14,052 14,578
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,685 -11,800 -12,686 -12,872 -13,083
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 75,670 77,013 28,418 27,900 30,380
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,556 29,899 28,418 27,900 30,380
3. Đầu tư dài hạn khác 47,114 47,114 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,564 37,076 48,239 45,148 43,012
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,071 26,928 33,376 30,758 29,095
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 10,493 10,147 14,862 14,390 13,917
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,503,187 1,497,725 1,567,545 1,648,874 1,711,768
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,021,955 1,017,415 1,125,349 1,196,620 1,233,116
I. Nợ ngắn hạn 839,150 769,116 837,367 899,797 930,489
1. Vay và nợ ngắn 702,727 633,177 643,361 734,109 759,876
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 43,930 62,794 73,133 42,940 56,002
4. Người mua trả tiền trước 36,797 28,524 39,801 50,056 38,286
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,595 12,327 17,017 11,020 8,495
6. Phải trả người lao động 24,224 10,036 17,755 23,593 39,374
7. Chi phí phải trả 12,894 15,978 31,553 31,002 21,663
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,274 5,579 14,013 6,355 6,052
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 182,806 248,299 287,982 296,824 302,627
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,708 7,824 9,201 9,117 10,986
4. Vay và nợ dài hạn 165,087 230,839 268,930 278,132 282,342
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9,820 9,446 9,661 9,383 9,107
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 191 191 191 191 191
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 481,232 480,310 442,196 452,254 478,653
I. Vốn chủ sở hữu 481,232 480,310 442,196 452,254 478,653
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 76,628 76,628 76,628 76,628 76,628
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,657 53,447 26,526 31,361 48,185
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 668 668 668 668 668
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 152,946 150,234 139,042 144,264 153,839
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,503,187 1,497,725 1,567,545 1,648,874 1,711,768