単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,011,905 919,548 794,757 860,111 937,946
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 155,099 46,676 71,094 96,432 79,761
1. Tiền 155,099 46,676 71,094 96,432 79,761
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 581,534 571,006 421,548 478,077 484,054
1. Phải thu khách hàng 200,836 154,913 147,249 188,958 199,529
2. Trả trước cho người bán 2,863 1,456 2,997 11,097 5,324
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 191,824 231,226 263,307 253,093 250,325
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -529 -529 -529 -529 -529
IV. Tổng hàng tồn kho 267,482 288,618 290,633 275,004 357,980
1. Hàng tồn kho 268,624 289,760 291,775 276,403 359,380
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,142 -1,142 -1,142 -1,400 -1,400
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,789 13,248 11,482 10,600 16,151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,001 7,800 10,428 9,102 8,950
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,788 5,448 1,054 1,497 7,180
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 21
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 522,577 583,639 702,968 707,434 710,928
I. Các khoản phải thu dài hạn 734 727 156,687 157,147 157,202
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 734 727 156,687 157,147 157,202
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 409,829 466,007 428,020 465,282 478,109
1. Tài sản cố định hữu hình 405,686 462,102 424,351 458,971 472,245
- Nguyên giá 628,110 695,242 667,127 734,662 758,369
- Giá trị hao mòn lũy kế -222,424 -233,140 -242,776 -275,691 -286,124
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,403 3,214 3,025 4,944 4,683
- Nguyên giá 3,783 3,783 3,783 6,177 6,177
- Giá trị hao mòn lũy kế -380 -569 -758 -1,233 -1,493
3. Tài sản cố định vô hình 739 691 644 1,366 1,180
- Nguyên giá 12,291 12,376 12,444 14,052 14,052
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,552 -11,685 -11,800 -12,686 -12,872
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 69,306 75,670 77,013 28,418 27,900
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19,192 28,556 29,899 28,418 27,900
3. Đầu tư dài hạn khác 50,114 47,114 47,114 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30,324 29,071 26,928 33,376 30,758
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,324 29,071 26,928 33,376 30,758
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 10,839 10,493 10,147 14,862 14,390
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,534,483 1,503,187 1,497,725 1,567,545 1,648,874
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,058,380 1,021,955 1,017,415 1,125,349 1,196,620
I. Nợ ngắn hạn 890,507 839,150 769,116 837,367 899,797
1. Vay và nợ ngắn 731,547 702,727 633,177 643,361 734,109
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 53,180 43,930 62,794 73,133 42,940
4. Người mua trả tiền trước 45,331 36,797 28,524 39,801 50,056
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,480 10,595 12,327 17,017 11,020
6. Phải trả người lao động 19,720 24,224 10,036 17,755 23,593
7. Chi phí phải trả 22,696 12,894 15,978 31,553 31,002
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,854 7,274 5,579 14,013 6,355
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 167,873 182,806 248,299 287,982 296,824
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,002 7,708 7,824 9,201 9,117
4. Vay và nợ dài hạn 150,486 165,087 230,839 268,930 278,132
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,194 9,820 9,446 9,661 9,383
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 191 191 191 191 191
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 476,103 481,232 480,310 442,196 452,254
I. Vốn chủ sở hữu 476,103 481,232 480,310 442,196 452,254
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 76,628 76,628 76,628 76,628 76,628
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,415 51,657 53,447 26,526 31,361
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 668 668 668 668 668
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 153,060 152,946 150,234 139,042 144,264
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,534,483 1,503,187 1,497,725 1,567,545 1,648,874