単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 515,059 1,095,670 1,476,208 1,010,425 832,255
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 515,059 1,095,670 1,476,208 1,010,425 832,255
Giá vốn hàng bán 469,009 1,020,401 1,369,499 928,561 762,977
Lợi nhuận gộp 46,051 75,269 106,709 81,864 69,277
Doanh thu hoạt động tài chính 1,129 475 -1,299 341 281
Chi phí tài chính 14,077 15,292 17,268 18,694 20,225
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,899 1,503 17,107 18,559 20,004
Chi phí bán hàng 19,609 30,914 39,576 31,213 30,671
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,310 30,863 32,380 29,287 29,387
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,298 -1,843 18,666 556 -8,754
Thu nhập khác 127 7,301 9,757 563 408
Chi phí khác 547 61 879 1,081 906
Lợi nhuận khác -420 7,240 8,878 -518 -499
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,481 -518 2,481 -2,456 1,971
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -12,717 5,397 27,544 37 -9,253
Chi phí thuế TNDN hiện hành 816 1,617 1,421 2,776 1,070
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -284 -278 -276 -274 -253
Chi phí thuế TNDN 532 1,339 1,146 2,502 817
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,250 4,058 26,399 -2,465 -10,069
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -6,328 -778 9,575 -3,301 -5,682
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,921 4,835 16,824 836 -4,387
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0