単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 864,362 593,958 515,059 1,095,670 1,476,208
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 864,362 593,958 515,059 1,095,670 1,476,208
Giá vốn hàng bán 796,697 545,100 469,009 1,020,401 1,369,499
Lợi nhuận gộp 67,665 48,858 46,051 75,269 106,709
Doanh thu hoạt động tài chính -1,738 2,463 1,129 475 -1,299
Chi phí tài chính 14,207 13,784 14,077 15,292 17,268
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,075 13,639 13,899 1,503 17,107
Chi phí bán hàng 23,596 16,355 19,609 30,914 39,576
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,833 19,736 24,310 30,863 32,380
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,992 4,122 -12,298 -1,843 18,666
Thu nhập khác 703 132 127 7,301 9,757
Chi phí khác 763 10 547 61 879
Lợi nhuận khác -60 122 -420 7,240 8,878
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 702 2,676 -1,481 -518 2,481
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,932 4,243 -12,717 5,397 27,544
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,177 1,661 816 1,617 1,421
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -374 -373 -284 -278 -276
Chi phí thuế TNDN 1,803 1,288 532 1,339 1,146
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,129 2,956 -13,250 4,058 26,399
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -114 -2,055 -6,328 -778 9,575
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,243 5,010 -6,921 4,835 16,824
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)