|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
593,958
|
515,059
|
1,095,670
|
1,476,208
|
1,010,425
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
593,958
|
515,059
|
1,095,670
|
1,476,208
|
1,010,425
|
|
Giá vốn hàng bán
|
545,100
|
469,009
|
1,020,401
|
1,369,499
|
928,561
|
|
Lợi nhuận gộp
|
48,858
|
46,051
|
75,269
|
106,709
|
81,864
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,463
|
1,129
|
475
|
-1,299
|
341
|
|
Chi phí tài chính
|
13,784
|
14,077
|
15,292
|
17,268
|
18,694
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,639
|
13,899
|
1,503
|
17,107
|
18,559
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,355
|
19,609
|
30,914
|
39,576
|
31,213
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,736
|
24,310
|
30,863
|
32,380
|
29,287
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,122
|
-12,298
|
-1,843
|
18,666
|
556
|
|
Thu nhập khác
|
132
|
127
|
7,301
|
9,757
|
563
|
|
Chi phí khác
|
10
|
547
|
61
|
879
|
1,081
|
|
Lợi nhuận khác
|
122
|
-420
|
7,240
|
8,878
|
-518
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,676
|
-1,481
|
-518
|
2,481
|
-2,456
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,243
|
-12,717
|
5,397
|
27,544
|
37
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,661
|
816
|
1,617
|
1,421
|
2,776
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-373
|
-284
|
-278
|
-276
|
-274
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,288
|
532
|
1,339
|
1,146
|
2,502
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,956
|
-13,250
|
4,058
|
26,399
|
-2,465
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2,055
|
-6,328
|
-778
|
9,575
|
-3,301
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,010
|
-6,921
|
4,835
|
16,824
|
836
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|