単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 593,958 515,059 1,095,670 1,476,208 1,010,425
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 593,958 515,059 1,095,670 1,476,208 1,010,425
Giá vốn hàng bán 545,100 469,009 1,020,401 1,369,499 928,561
Lợi nhuận gộp 48,858 46,051 75,269 106,709 81,864
Doanh thu hoạt động tài chính 2,463 1,129 475 -1,299 341
Chi phí tài chính 13,784 14,077 15,292 17,268 18,694
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,639 13,899 1,503 17,107 18,559
Chi phí bán hàng 16,355 19,609 30,914 39,576 31,213
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,736 24,310 30,863 32,380 29,287
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,122 -12,298 -1,843 18,666 556
Thu nhập khác 132 127 7,301 9,757 563
Chi phí khác 10 547 61 879 1,081
Lợi nhuận khác 122 -420 7,240 8,878 -518
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,676 -1,481 -518 2,481 -2,456
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,243 -12,717 5,397 27,544 37
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,661 816 1,617 1,421 2,776
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -373 -284 -278 -276 -274
Chi phí thuế TNDN 1,288 532 1,339 1,146 2,502
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,956 -13,250 4,058 26,399 -2,465
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,055 -6,328 -778 9,575 -3,301
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,010 -6,921 4,835 16,824 836
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0