|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103,207
|
1,863,153
|
2,766,889
|
2,814,721
|
3,680,896
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
103,207
|
1,863,153
|
2,766,889
|
2,814,721
|
3,680,896
|
|
Giá vốn hàng bán
|
90,197
|
1,740,099
|
2,546,369
|
2,576,415
|
3,404,008
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,010
|
123,054
|
220,520
|
238,306
|
276,888
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
11,546
|
355
|
2,322
|
2,767
|
|
Chi phí tài chính
|
1,939
|
17,536
|
58,442
|
52,853
|
60,422
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,939
|
17,443
|
57,756
|
52,214
|
46,147
|
|
Chi phí bán hàng
|
327
|
59,358
|
91,377
|
84,418
|
106,453
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,332
|
40,866
|
75,380
|
84,828
|
107,289
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,430
|
16,841
|
-1,139
|
19,601
|
8,648
|
|
Thu nhập khác
|
1,589
|
9,125
|
1,397
|
7,624
|
17,317
|
|
Chi phí khác
|
951
|
1,571
|
61
|
2,613
|
1,497
|
|
Lợi nhuận khác
|
638
|
7,554
|
1,336
|
5,011
|
15,820
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
3,185
|
1,071
|
3,157
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,068
|
24,395
|
197
|
24,612
|
24,468
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
990
|
11,208
|
5,474
|
7,821
|
5,515
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-8,648
|
-5,457
|
-2,183
|
-1,210
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
990
|
2,560
|
17
|
5,638
|
4,305
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,078
|
21,835
|
180
|
18,974
|
20,163
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
1,844
|
-4,818
|
1,508
|
415
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,078
|
19,991
|
4,998
|
17,466
|
19,748
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|