Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 57.502 -70.929 -44.569 -29.835 -23.878
2. Điều chỉnh cho các khoản 29.437 71.958 -9.838 -16.834 9.781
- Khấu hao TSCĐ 27.609 23.983 19.865 18.830 16.222
- Các khoản dự phòng -3.740 37.134 -24.055 -22.534 -1.306
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2.807 10.816 -1.652 -380 -268
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -639 25 -3.997 -12.750 -4.867
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3.399 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 86.939 1.029 -54.407 -46.669 -14.097
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26.790 187.364 7.808 378 -356
- Tăng, giảm hàng tồn kho 176.973 -59.530 -3.657 21.034 180
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -72.436 -74.361 -20.599 -100 101
- Tăng giảm chi phí trả trước -490 4.759 5.307 1.966 504
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.476 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6.688 -8.732 -19 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -607 -3.353 -294 -149 -237
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 153.424 47.175 -65.862 -23.540 -13.906
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -37.386 -27.279 -4.011 -2.345 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 647 77 297 8.677 1.852
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -65.969 -48.060 -119.868
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 113.349 64.419
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -293 -19.573 0 -1.057
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 128 364 4.168 3.862 2.990
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -36.611 -27.131 -85.088 75.483 -51.664
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 351.082 28.890 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -715.500 -28.890 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -164.738 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -364.418 -135.848 -28.890 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -247.604 -115.804 -179.839 51.943 -65.570
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 583.691 334.317 206.058 26.403 78.791
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1.769 -12.455 197 197 139
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 334.317 206.058 26.416 78.543 13.361