|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34,316
|
29,408
|
54,992
|
21,046
|
22,206
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,979
|
10,333
|
10,956
|
10,173
|
10,019
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,059
|
10,396
|
10,964
|
9,367
|
9,587
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-293
|
-961
|
-535
|
-123
|
-60
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
213
|
898
|
528
|
929
|
492
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
43,295
|
39,741
|
65,949
|
31,219
|
31,792
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10,686
|
13,342
|
3,174
|
2,243
|
1,259
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11,728
|
996
|
-20,239
|
-3,109
|
18,259
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
740
|
-16,011
|
18,338
|
3,544
|
-11,587
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
842
|
1,317
|
-10,963
|
-919
|
-392
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-213
|
-882
|
-538
|
-920
|
-492
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,528
|
-5,541
|
-4,341
|
-1,461
|
-7,539
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
250
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6,064
|
-6,760
|
-6,650
|
-9,766
|
-7,165
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,364
|
26,201
|
44,729
|
20,831
|
24,135
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,882
|
-50,850
|
-4,559
|
-3,699
|
-1,774
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
928
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
2,000
|
2,000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
283
|
374
|
462
|
131
|
60
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,599
|
-49,548
|
-4,097
|
-1,568
|
-1,714
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
37,092
|
45,035
|
13,278
|
56,219
|
54,747
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-38,752
|
-37,586
|
-22,768
|
-62,943
|
-60,960
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10,679
|
|
-22,032
|
-14,062
|
-15,483
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,339
|
7,449
|
-31,521
|
-20,786
|
-21,696
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,426
|
-15,898
|
9,111
|
-1,523
|
726
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,181
|
31,608
|
15,710
|
7,502
|
5,980
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31,608
|
15,710
|
24,821
|
5,980
|
6,705
|