|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-3,977
|
-1,145
|
44,178
|
-5,789
|
7,685
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-2,537
|
-1,211
|
1,479
|
-288
|
246
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
109
|
150
|
150
|
150
|
146
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,380
|
|
-186
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
26
|
1,121
|
163
|
392
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-13
|
-303
|
-16
|
-60
|
-73
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-253
|
-1,084
|
411
|
-542
|
-218
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
0
|
|
31
|
6,944
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
31
|
6,944
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1
|
-136
|
-6,860
|
-1
|
-6,597
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1
|
-136
|
-6,860
|
-1
|
-6,597
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
38,104
|
-1,458
|
29,661
|
26,818
|
-94,494
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-40,438
|
40,333
|
-100,343
|
100,456
|
-78,492
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-19,183
|
-22,882
|
57,642
|
-56,623
|
-33,158
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
2,565
|
54,000
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
95,159
|
-72,910
|
72,362
|
-17,016
|
17,157
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,201
|
66,137
|
-128,006
|
-40,176
|
101,432
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
1,763
|
3,142
|
-2,036
|
-836
|
1,288
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-315
|
-190
|
221
|
384
|
-502
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-30
|
-39,965
|
39,998
|
11
|
-214
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-409
|
17
|
-60,018
|
-40,359
|
101,608
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-91
|
-581
|
28
|
175
|
87
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
1,744
|
105,594
|
-106,404
|
657
|
-948
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,682
|
58
|
855
|
-33
|
-212
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
859
|
-1,937
|
-651
|
-173
|
323
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,790
|
62,186
|
-59,516
|
-12,492
|
8,272
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-1,554
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,749
|
|
319
|
60
|
-379
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,304
|
|
319
|
60
|
-379
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
33,900
|
20,700
|
50,000
|
110,000
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
214,600
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
33,900
|
20,700
|
50,000
|
-104,600
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-35,050
|
-18,850
|
-80,700
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
-35,050
|
-18,850
|
-80,700
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14
|
-15
|
-43
|
-18
|
-6
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14
|
33,885
|
-14,393
|
31,132
|
29,294
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
33,473
|
96,071
|
-73,590
|
18,700
|
37,188
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
35,610
|
69,082
|
165,153
|
91,563
|
110,264
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
35,610
|
49,082
|
6,153
|
91,563
|
60,264
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
35,610
|
49,082
|
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
20,000
|
159,000
|
|
50,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
69,082
|
165,153
|
91,563
|
110,264
|
147,451
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
49,082
|
6,153
|
91,563
|
60,264
|
27,451
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
49,082
|
6,153
|
|
|
27,451
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
159,000
|
|
50,000
|
120,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|