単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -3,977 -1,145 44,178 -5,789 7,685
2. Điều chỉnh cho các khoản: -2,537 -1,211 1,479 -288 246
- Khấu hao TSCĐ 109 150 150 150 146
- Các khoản dự phòng -2,380 -186 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 26 1,121 163 392
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -13 -303 -16 -60 -73
- Dự thu tiền lãi -253 -1,084 411 -542 -218
- Các khoản điều chỉnh khác
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0 31 6,944 0
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 31 6,944 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -1 -136 -6,860 -1 -6,597
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -1 -136 -6,860 -1 -6,597
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 38,104 -1,458 29,661 26,818 -94,494
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -40,438 40,333 -100,343 100,456 -78,492
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -19,183 -22,882 57,642 -56,623 -33,158
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 2,565 54,000 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 95,159 -72,910 72,362 -17,016 17,157
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,201 66,137 -128,006 -40,176 101,432
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 1,763 3,142 -2,036 -836 1,288
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -315 -190 221 384 -502
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -30 -39,965 39,998 11 -214
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -409 17 -60,018 -40,359 101,608
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -91 -581 28 175 87
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 1,744 105,594 -106,404 657 -948
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,682 58 855 -33 -212
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 859 -1,937 -651 -173 323
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 36,790 62,186 -59,516 -12,492 8,272
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -1,554
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia -1,749 319 60 -379
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,304 319 60 -379
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
3. Tiền vay gốc 33,900 20,700 50,000 110,000
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 214,600
3.2. Tiền vay khác 33,900 20,700 50,000 -104,600
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -35,050 -18,850 -80,700
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -35,050 -18,850 -80,700
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14 -15 -43 -18 -6
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14 33,885 -14,393 31,132 29,294
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 33,473 96,071 -73,590 18,700 37,188
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 35,610 69,082 165,153 91,563 110,264
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 35,610 49,082 6,153 91,563 60,264
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 35,610 49,082 0
Các khoản tương đương tiền 20,000 159,000 50,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 69,082 165,153 91,563 110,264 147,451
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 49,082 6,153 91,563 60,264 27,451
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 49,082 6,153 27,451
Các khoản tương đương tiền 20,000 159,000 50,000 120,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ