単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 148,363 -1,102,716 -757,430 872,169 270,632
2. Điều chỉnh cho các khoản 446,276 1,151,162 851,812 -852,654 194,517
- Khấu hao TSCĐ 231,524 226,356 214,250 163,498 247,401
- Các khoản dự phòng -11,461 435,134 67,708 -524,448 -211,603
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -48 64 179 -9 5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -72,775 -31,214 15,872 -896,564 -224,335
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 299,036 520,822 553,804 404,870 383,049
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 594,638 48,447 94,383 19,515 465,149
- Tăng, giảm các khoản phải thu -825,564 -919,744 2,118,039 535,204 808,736
- Tăng, giảm hàng tồn kho -91,399 23,647 -64,647 696,319 103,822
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,256,653 620,009 -368,888 -470,804 341,197
- Tăng giảm chi phí trả trước -819 -43,612 162,652 46,076 -76,069
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -292,452 -515,009 -544,607 -498,439 -363,270
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -24,260 -37,706 -3,963 -7,301 -12,396
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -19,997 -20,773 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 596,800 -844,741 1,392,969 320,570 1,267,168
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -61,198 -252,183 -6,003 -193,584 -932,790
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 48,671 26,873 32 204,259 99,343
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -91,143 -120,804 -6,095 -126,513 -24,365
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,145 80,574 111,673 58,228 29,385
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,000 -363,343 -193,450 -2,154 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,564 0 66,985 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,054 14,980 8,154 14,029 514
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -87,906 -613,903 -85,688 21,250 -827,913
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 257,601 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,957,791 10,788,026 2,534,613 2,625,776 4,400,096
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,977,731 -9,754,202 -3,947,503 -3,073,904 -4,762,726
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -73,696 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,941 1,217,728 -1,412,890 -448,128 -362,630
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 488,953 -240,917 -105,609 -106,309 76,625
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 244,043 734,366 496,253 388,531 268,157
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 4 3 2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 732,996 493,453 390,646 282,225 344,782