|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,985
|
4,077
|
4,045
|
4,375
|
4,929
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,985
|
4,077
|
4,045
|
4,375
|
4,929
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,229
|
1,091
|
970
|
1,033
|
945
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,755
|
2,986
|
3,075
|
3,343
|
3,984
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,914
|
1,767
|
2,795
|
3,300
|
1,599
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
41
|
1
|
0
|
78
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
40
|
|
0
|
78
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
389
|
530
|
589
|
488
|
520
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,281
|
4,182
|
5,280
|
6,154
|
4,985
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
0
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2
|
|
7
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-2
|
|
-7
|
-10
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,281
|
4,179
|
5,280
|
6,147
|
4,975
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,056
|
836
|
1,056
|
1,231
|
999
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,056
|
836
|
1,056
|
1,231
|
999
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,225
|
3,343
|
4,224
|
4,916
|
3,976
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
3,976
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,225
|
3,343
|
4,224
|
4,916
|
3,976
|