1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.372
|
3.985
|
4.077
|
4.045
|
4.375
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.372
|
3.985
|
4.077
|
4.045
|
4.375
|
4. Giá vốn hàng bán
|
779
|
1.229
|
1.091
|
970
|
1.033
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.593
|
2.755
|
2.986
|
3.075
|
3.343
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.725
|
2.914
|
1.767
|
2.795
|
3.300
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
41
|
1
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
40
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
516
|
389
|
530
|
589
|
488
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.801
|
5.281
|
4.182
|
5.280
|
6.154
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
0
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
2
|
|
7
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
-2
|
|
-7
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.801
|
5.281
|
4.179
|
5.280
|
6.147
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
532
|
1.056
|
836
|
1.056
|
1.231
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
532
|
1.056
|
836
|
1.056
|
1.231
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.269
|
4.225
|
3.343
|
4.224
|
4.916
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.269
|
4.225
|
3.343
|
4.224
|
4.916
|