単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,985 4,077 4,045 4,375 4,929
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,985 4,077 4,045 4,375 4,929
Giá vốn hàng bán 1,229 1,091 970 1,033 945
Lợi nhuận gộp 2,755 2,986 3,075 3,343 3,984
Doanh thu hoạt động tài chính 2,914 1,767 2,795 3,300 1,599
Chi phí tài chính 41 1 0 78
Trong đó: Chi phí lãi vay 40 0 78
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 389 530 589 488 520
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,281 4,182 5,280 6,154 4,985
Thu nhập khác 0 0 11
Chi phí khác 0 2 7 21
Lợi nhuận khác 0 -2 -7 -10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,281 4,179 5,280 6,147 4,975
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,056 836 1,056 1,231 999
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,056 836 1,056 1,231 999
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,225 3,343 4,224 4,916 3,976
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 3,976
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,225 3,343 4,224 4,916 3,976
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)