Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 271.942 350.709 371.090 319.770 330.312
I. Tài sản tài chính 271.424 348.811 369.306 318.231 330.312
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 181.342 41.565 15.507 12.774 19.773
1.1. Tiền 29.342 5.935 3.507 12.774 19.773
1.2. Các khoản tương đương tiền 152.000 35.630 12.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 16.701 3.647 7.824 2.015 0
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 296.000 334.300 296.893 306.300
4. Các khoản cho vay 70.794
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 143 3.628 7.038 3.471
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 143 3.628 7.038 3.471
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 143 3.628 7.038 3.471
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 61 61 61 61 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 2.385 3.911 4.576 3.017 4.239
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 517 1.898 1.784 1.538
1. Tạm ứng 10 20 33 27
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 507 1.737 1.751 1.512
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 140 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 130.068 55.054 53.099 49.133 46.125
I. Tài sản tài chính dài hạn 5.075 5.663 6.397 6.478 8.376
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 5.075 5.663 6.397 8.376 8.376
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.376
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 2.940
II. Tài sản cố định 301 5.029 3.200 1.426
1. Tài sản cố định hữu hình 71 47 24 0
- Nguyên giá 18.360 18.431 18.431 18.431 18.431
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.360 -18.360 -18.384 -18.408 -18.431
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 301 4.958 3.153 1.402
- Nguyên giá 15.790 20.850 20.850 20.850 20.850
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.489 -15.892 -17.697 -19.447 -20.850
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư 34.687 32.735 30.783 28.831 26.879
- Nguyên giá 76.869 76.869 76.869 76.869 76.869
- Giá trị hao mòn lũy kế -42.181 -44.134 -46.086 -48.038 -49.990
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 90.005 11.627 12.718 12.399 10.870
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 80.000 166 166
2. Chi phí trả trước dài hạn 139 53 1.301 668
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1.195 360 570
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 9.866 10.891 10.994 10.870
5. Tài sản dài hạn khác 10.379 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 402.010 405.764 424.189 368.902 376.437
C. NỢ PHẢI TRẢ 4.501 3.597 4.253 6.058 29.944
I. Nợ phải trả ngắn hạn 4.501 3.597 4.253 6.058 29.944
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 208 46 15 14
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 218 222 391 330
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 887 1.634 1.870 1.963 1.183
11. Phải trả người lao động 1.116 849 1.088 1.196
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 45 144 195 195
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 419 160 187 205
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1.232 846 28.760
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 376 542 506 1.309
II. Nợ phải trả dài hạn 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 397.509 402.167 419.936 362.844 346.493
I. Vốn chủ sở hữu 397.509 402.167 419.936 362.844 346.493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 330.000 330.000 330.000 330.000 330.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 330.000 330.000 330.000 330.000 330.000
a. Cổ phiếu phổ thông 330.000 330.000 330.000 330.000 330.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 4.586 4.991 4.991 5.880 5.880
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 4.586 4.991 4.991 5.880 5.880
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 58.338 62.184 79.954 21.085 4.734
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 54.943 64.774 78.360 20.339 4.734
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 3.395 -2.590 1.594 746
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 402.010 405.764 424.189 368.902 376.437
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 0
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm