I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
109.572
|
124.438
|
44.133
|
71.031
|
46.628
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-33.501
|
-81.951
|
-5.872
|
-41.695
|
-15.975
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.702
|
-36.320
|
4.391
|
3.754
|
5.573
|
- Các khoản dự phòng
|
-17.131
|
-21.543
|
22.493
|
-14.788
|
1.856
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-25.072
|
-24.089
|
-32.756
|
-30.661
|
-23.404
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
76.071
|
42.487
|
38.261
|
29.337
|
30.653
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-51.751
|
28.207
|
24.083
|
17.734
|
-28.126
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
12.556
|
-1.214
|
1.702
|
-633
|
-988
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-35.650
|
8.114
|
18.079
|
-3.331
|
-22.869
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-923
|
1.095
|
-1.050
|
-5.139
|
-383
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
21.019
|
8.809
|
-40.976
|
-3.984
|
-12.849
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12.438
|
-13.662
|
-8.785
|
-10.264
|
-11.220
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5.308
|
-961
|
-4.733
|
-1.001
|
-1.731
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.575
|
72.874
|
26.582
|
22.718
|
-47.514
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-3.373
|
-4.644
|
-1.256
|
-2.686
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
7.739
|
44
|
534
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-491.836
|
-445.286
|
-545.181
|
-733.695
|
-742.786
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
440.593
|
370.766
|
460.191
|
694.600
|
787.330
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
82.557
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24.258
|
24.166
|
25.721
|
27.090
|
22.087
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26.985
|
36.568
|
-63.869
|
-12.727
|
63.945
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.255
|
0
|
165
|
1.658
|
523
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.255
|
0
|
-165
|
-1.658
|
-523
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-35.861
|
-39.491
|
-20.686
|
-20.663
|
-20.663
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-35.861
|
-39.491
|
-20.686
|
-20.663
|
-20.663
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-59.271
|
69.951
|
-57.972
|
-10.672
|
-4.231
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64.700
|
5.394
|
75.344
|
17.372
|
6.701
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.429
|
75.344
|
17.372
|
6.701
|
2.470
|