|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,369
|
18,378
|
20,604
|
15,029
|
16,085
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17,369
|
18,378
|
20,604
|
15,029
|
16,085
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9,582
|
10,153
|
12,399
|
7,509
|
5,336
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,788
|
8,225
|
8,205
|
7,521
|
10,749
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,005
|
1,685
|
1,863
|
867
|
585
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,131
|
11,339
|
14,823
|
17,531
|
11,942
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,339
|
-1,429
|
-4,755
|
-9,144
|
-607
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
4
|
4
|
4
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
35
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
25
|
4
|
4
|
-31
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,313
|
-1,425
|
-4,751
|
-9,175
|
-609
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1
|
2
|
2
|
11
|
1
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3
|
4
|
3
|
13
|
3
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,316
|
-1,429
|
-4,754
|
-9,187
|
-611
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,314
|
-1,427
|
-4,753
|
-9,186
|
-610
|