単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,369 18,378 20,604 15,029 16,085
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 17,369 18,378 20,604 15,029 16,085
Giá vốn hàng bán 9,582 10,153 12,399 7,509 5,336
Lợi nhuận gộp 7,788 8,225 8,205 7,521 10,749
Doanh thu hoạt động tài chính 1,005 1,685 1,863 867 585
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,131 11,339 14,823 17,531 11,942
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,339 -1,429 -4,755 -9,144 -607
Thu nhập khác 25 4 4 4 0
Chi phí khác 0 0 35 1
Lợi nhuận khác 25 4 4 -31 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,313 -1,425 -4,751 -9,175 -609
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1 2 2 11 1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 2 2 2 2
Chi phí thuế TNDN 3 4 3 13 3
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,316 -1,429 -4,754 -9,187 -611
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2 -1 -1 -1 -1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,314 -1,427 -4,753 -9,186 -610
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)