Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,323,539 3,071,453 3,153,981 2,674,932 2,591,427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,458 280,306 498,805 29,154 86,968
1. Tiền 14,458 280,306 498,805 29,154 52,468
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 34,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,623 4,623 4,194 23,994 35,697
1. Chứng khoán kinh doanh 4,194 4,194 4,194 4,194 4,194
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 430 430 0 19,800 31,503
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 874,454 1,345,952 1,164,762 1,150,008 832,282
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 522,980 877,853 873,867 877,907 569,308
2. Trả trước cho người bán 147,819 214,454 251,770 248,447 249,147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 19,800 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 210,311 262,402 29,796 34,631 25,193
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,655 -8,757 -10,470 -10,977 -11,367
IV. Tổng hàng tồn kho 1,407,694 1,433,057 1,481,370 1,466,947 1,465,432
1. Hàng tồn kho 1,407,993 1,433,356 1,481,669 1,467,246 1,465,731
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -299 -299 -299 -299 -299
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,309 7,515 4,850 4,829 171,048
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,901 5,420 4,632 3,750 3,450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,310 1,997 106 841 745
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 98 98 113 239 166,853
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,578,573 2,332,903 2,930,151 3,052,851 3,153,314
I. Các khoản phải thu dài hạn 7 7 262 268 268
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7 7 262 268 268
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 295,918 299,114 298,850 295,093 293,345
1. Tài sản cố định hữu hình 295,166 298,416 298,205 294,501 292,806
- Nguyên giá 425,084 431,973 434,862 434,903 436,737
- Giá trị hao mòn lũy kế -129,918 -133,558 -136,657 -140,402 -143,931
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 751 698 645 592 539
- Nguyên giá 1,934 1,934 1,934 1,934 1,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,182 -1,235 -1,288 -1,341 -1,394
III. Bất động sản đầu tư 56,957 56,541 56,126 55,711 55,296
- Nguyên giá 74,517 74,517 74,517 74,517 74,517
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,560 -17,976 -18,391 -18,806 -19,221
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,407,425 1,666,240 2,234,206 2,262,600 2,327,409
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1,403,759 1,662,310 2,229,945 2,257,851 2,324,282
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,666 3,930 4,261 4,748 3,127
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 808,900 301,033 194,535 297,988 339,344
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 795,436 287,569 181,071 284,524 284,880
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13,464 13,464 13,464 13,464 14,464
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 40,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,366 9,967 146,171 141,191 137,652
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,941 8,543 8,850 8,526 8,496
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,425 1,425 2,163 943 870
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 135,158 131,722 128,286
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,902,112 5,404,356 6,084,132 5,727,783 5,744,741
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,559,443 2,523,022 3,147,240 2,732,218 2,788,205
I. Nợ ngắn hạn 2,205,163 1,723,493 1,918,407 1,553,249 1,610,488
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,117,838 868,691 976,773 932,877 878,065
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 222,416 83,316 82,522 63,839 61,530
4. Người mua trả tiền trước 346,320 293,316 374,046 281,534 277,937
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,551 148,418 174,778 14,232 53,714
6. Phải trả người lao động 5,893 6,743 35,372 6,400 8,264
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 65,436 61,177 141,053 53,636 56,598
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 26 166,929 105 116 136
11. Phải trả ngắn hạn khác 406,391 70,574 110,633 180,016 180,928
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,291 24,330 23,125 20,600 93,316
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 354,280 799,530 1,228,833 1,178,969 1,177,717
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 40,082 40,143 1,673 1,592 1,571
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 312,319 757,220 1,223,803 671,915 666,812
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 499,134 499,259
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,878 2,166 3,357 6,328 10,075
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,342,669 2,881,333 2,936,892 2,995,565 2,956,536
I. Vốn chủ sở hữu 2,342,669 2,881,333 2,936,892 2,995,565 2,956,536
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,783,550 1,783,550 1,997,546 1,997,546 1,997,546
2. Thặng dư vốn cổ phần 198,994 198,994 48,994 48,994 48,994
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 299,579
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 51,093 201,093 137,097 137,097 196,785
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 288,106 675,999 705,860 763,104 366,128
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 216,654 66,654 66,654 705,745 265,524
- LNST chưa phân phối kỳ này 71,452 609,344 639,205 57,358 100,604
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 20,926 21,698 47,395 48,824 47,505
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,902,112 5,404,356 6,084,132 5,727,783 5,744,741