1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,998,833
|
3,887,332
|
3,673,885
|
2,881,626
|
2,776,323
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,019
|
45,711
|
32,191
|
113
|
57,095
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,997,813
|
3,841,621
|
3,641,694
|
2,881,512
|
2,719,228
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,836,401
|
1,555,360
|
1,397,269
|
1,165,789
|
1,130,208
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,161,412
|
2,286,261
|
2,244,425
|
1,715,724
|
1,589,020
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
40,453
|
28,655
|
136,295
|
40,085
|
56,873
|
7. Chi phí tài chính
|
379,221
|
407,987
|
578,830
|
571,838
|
366,931
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
369,669
|
388,418
|
512,898
|
489,419
|
347,590
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
36,138
|
96,801
|
20,967
|
8,212
|
5,078
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
189,126
|
210,672
|
161,877
|
171,005
|
352,834
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,597,380
|
1,599,456
|
1,619,046
|
1,004,754
|
921,050
|
12. Thu nhập khác
|
5,761
|
26,085
|
25,536
|
20,972
|
28,029
|
13. Chi phí khác
|
12,332
|
32,313
|
24,208
|
18,763
|
68,974
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6,571
|
-6,228
|
1,328
|
2,209
|
-40,945
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,590,809
|
1,593,227
|
1,620,374
|
1,006,963
|
880,105
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
309,526
|
298,998
|
226,810
|
94,243
|
122,303
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
20,901
|
-39,013
|
15,810
|
6,891
|
4,769
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
330,427
|
259,986
|
242,620
|
101,134
|
127,072
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,260,383
|
1,333,242
|
1,377,754
|
905,829
|
753,033
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
292,130
|
243,225
|
256,663
|
194,326
|
176,701
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
968,253
|
1,090,016
|
1,121,091
|
711,503
|
576,332
|