|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.887.332
|
3.673.885
|
2.881.626
|
2.776.323
|
2.814.784
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
45.711
|
32.191
|
113
|
57.095
|
29.063
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.841.621
|
3.641.694
|
2.881.512
|
2.719.228
|
2.785.720
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.555.360
|
1.397.269
|
1.165.789
|
1.130.208
|
1.031.320
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.286.261
|
2.244.425
|
1.715.724
|
1.589.020
|
1.754.401
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28.655
|
136.295
|
40.085
|
56.873
|
75.232
|
|
7. Chi phí tài chính
|
407.987
|
578.830
|
571.838
|
366.931
|
470.400
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
388.418
|
512.898
|
489.419
|
347.590
|
292.549
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
96.801
|
20.967
|
8.212
|
5.078
|
9.702
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
210.672
|
161.877
|
171.005
|
352.834
|
289.568
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.599.456
|
1.619.046
|
1.004.754
|
921.050
|
1.059.962
|
|
12. Thu nhập khác
|
26.085
|
25.536
|
20.972
|
28.029
|
3.977
|
|
13. Chi phí khác
|
32.313
|
24.208
|
18.763
|
68.974
|
38.345
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6.228
|
1.328
|
2.209
|
-40.945
|
-34.368
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.593.227
|
1.620.374
|
1.006.963
|
880.105
|
1.025.594
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
298.998
|
226.810
|
94.243
|
122.303
|
82.481
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-39.013
|
15.810
|
6.891
|
4.769
|
-1.079
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
259.986
|
242.620
|
101.134
|
127.072
|
81.402
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.333.242
|
1.377.754
|
905.829
|
753.033
|
944.191
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
243.225
|
256.663
|
194.326
|
176.701
|
238.624
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.090.016
|
1.121.091
|
711.503
|
576.332
|
705.567
|