|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
583,784
|
714,643
|
887,198
|
689,469
|
510,989
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
2,133
|
2,337
|
5,569
|
24,564
|
|
Doanh thu thuần
|
583,782
|
712,510
|
884,861
|
683,900
|
486,426
|
|
Giá vốn hàng bán
|
329,767
|
217,075
|
276,469
|
242,192
|
206,317
|
|
Lợi nhuận gộp
|
254,015
|
495,435
|
608,393
|
441,708
|
280,109
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,923
|
16,946
|
19,437
|
24,303
|
31,900
|
|
Chi phí tài chính
|
154,787
|
80,748
|
126,539
|
75,568
|
78,844
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
75,335
|
72,303
|
69,715
|
73,896
|
77,014
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,347
|
2,563
|
4,658
|
1,660
|
2,424
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77,393
|
69,017
|
90,144
|
258,228
|
63,265
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,410
|
360,053
|
406,488
|
130,556
|
167,476
|
|
Thu nhập khác
|
456
|
1,081
|
1,857
|
308
|
2,832
|
|
Chi phí khác
|
-7,816
|
2,157
|
10,856
|
7,052
|
45,620
|
|
Lợi nhuận khác
|
8,272
|
-1,076
|
-8,999
|
-6,744
|
-42,787
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
48,683
|
358,977
|
397,489
|
123,812
|
124,689
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,709
|
22,321
|
24,110
|
19,843
|
20,820
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,709
|
22,321
|
24,110
|
19,843
|
20,820
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
33,973
|
336,656
|
373,380
|
103,969
|
103,869
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
58,849
|
51,671
|
89,493
|
54,017
|
53,737
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-24,875
|
284,985
|
283,887
|
49,951
|
50,132
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|