|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,253,241
|
3,351,657
|
3,368,116
|
2,970,525
|
3,237,267
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
288,737
|
337,370
|
503,914
|
330,031
|
243,271
|
|
1. Tiền
|
185,737
|
226,005
|
217,255
|
204,781
|
150,277
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
103,000
|
111,364
|
286,659
|
125,250
|
92,995
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
736,771
|
751,601
|
751,559
|
757,630
|
967,267
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
583,771
|
578,601
|
534,467
|
564,630
|
584,227
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,303,185
|
1,352,942
|
1,214,920
|
1,067,036
|
1,203,413
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,160,325
|
1,379,983
|
1,337,515
|
1,303,044
|
1,505,762
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
86,764
|
90,670
|
93,019
|
105,410
|
105,919
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
138,554
|
148,881
|
161,332
|
138,910
|
124,187
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-138,758
|
-322,891
|
-433,246
|
-536,627
|
-588,755
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
880,276
|
863,459
|
861,856
|
773,936
|
781,473
|
|
1. Hàng tồn kho
|
890,501
|
873,684
|
872,080
|
784,160
|
791,697
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,224
|
-10,224
|
-10,224
|
-10,224
|
-10,224
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
44,272
|
46,285
|
35,868
|
41,892
|
41,843
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,573
|
5,841
|
3,391
|
4,761
|
4,947
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40,466
|
39,698
|
27,965
|
32,389
|
32,293
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,232
|
746
|
4,512
|
4,743
|
4,603
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,705,330
|
10,584,024
|
10,500,871
|
11,357,253
|
11,243,587
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
298,744
|
305,577
|
287,311
|
287,311
|
291,481
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
265,073
|
265,073
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
298,744
|
305,577
|
22,238
|
22,238
|
291,481
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,671,576
|
8,548,964
|
8,421,874
|
8,306,263
|
8,180,264
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,476,504
|
8,356,103
|
8,231,358
|
8,118,065
|
7,994,160
|
|
- Nguyên giá
|
11,076,497
|
11,075,907
|
11,077,743
|
11,077,609
|
11,080,049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,599,993
|
-2,719,804
|
-2,846,385
|
-2,959,544
|
-3,085,889
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
195,072
|
192,861
|
190,517
|
188,198
|
186,104
|
|
- Nguyên giá
|
223,682
|
223,682
|
223,682
|
223,682
|
223,821
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,610
|
-30,821
|
-33,166
|
-35,484
|
-37,717
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
733,215
|
725,008
|
721,042
|
795,608
|
791,351
|
|
- Nguyên giá
|
983,708
|
983,708
|
983,708
|
1,065,381
|
1,071,595
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250,493
|
-258,700
|
-262,666
|
-269,773
|
-280,245
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43,150
|
43,150
|
73,744
|
96,150
|
96,150
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
150
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
80,712
|
84,708
|
68,426
|
82,401
|
79,824
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29,206
|
33,201
|
19,264
|
34,031
|
30,663
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
51,502
|
51,502
|
49,157
|
48,370
|
49,157
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
0
|
5
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
28,734
|
26,918
|
25,103
|
35,523
|
32,790
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13,958,571
|
13,935,681
|
13,868,987
|
14,327,778
|
14,480,854
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,402,843
|
6,252,205
|
6,286,073
|
6,596,478
|
6,412,908
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,891,344
|
1,915,868
|
2,152,151
|
2,167,551
|
2,102,333
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
618,040
|
630,956
|
731,568
|
670,361
|
692,553
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
44,807
|
40,800
|
41,274
|
81,988
|
42,022
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,059
|
19,010
|
14,801
|
15,655
|
14,366
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
84,590
|
110,000
|
49,879
|
154,394
|
135,463
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,661
|
21,707
|
12,288
|
13,207
|
14,236
|
|
7. Chi phí phải trả
|
904,365
|
865,030
|
868,584
|
730,695
|
748,314
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
150,786
|
171,511
|
163,313
|
298,155
|
280,152
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
213,642
|
146,524
|
118,355
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,511,499
|
4,336,338
|
4,133,922
|
4,428,927
|
4,310,575
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
14,676
|
15,425
|
15,762
|
21,803
|
50,571
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,428,965
|
4,253,054
|
4,052,633
|
4,342,950
|
4,186,471
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
67,858
|
67,858
|
64,150
|
62,285
|
64,150
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,555,728
|
7,683,476
|
7,582,914
|
7,731,300
|
8,067,946
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,555,728
|
7,683,476
|
7,582,914
|
7,731,300
|
8,067,946
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,363,315
|
3,363,315
|
3,363,315
|
3,699,630
|
3,699,630
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
374,868
|
374,868
|
374,868
|
374,868
|
374,868
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
287,862
|
287,862
|
287,862
|
287,862
|
288,862
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-221,042
|
-233,110
|
-234,838
|
-240,775
|
-240,775
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,358,445
|
2,511,968
|
2,438,964
|
2,084,277
|
2,368,263
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55,794
|
55,377
|
55,095
|
54,311
|
54,197
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,368,763
|
1,355,056
|
1,329,226
|
1,501,921
|
1,553,582
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13,958,571
|
13,935,681
|
13,868,987
|
14,327,778
|
14,480,854
|