単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,970,525 3,237,267 3,638,963 3,485,553 3,075,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 330,031 243,271 267,892 290,015 240,590
1. Tiền 204,781 150,277 104,642 112,090 178,412
2. Các khoản tương đương tiền 125,250 92,995 163,250 177,925 62,178
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 757,630 967,267 1,144,059 1,312,238 1,495,541
1. Đầu tư ngắn hạn 564,630 584,227 636,019 900,493 1,038,310
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,067,036 1,203,413 1,401,748 1,058,058 802,442
1. Phải thu khách hàng 1,303,044 1,505,762 1,625,086 1,485,443 1,322,737
2. Trả trước cho người bán 105,410 105,919 112,677 103,172 105,099
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 138,910 124,187 249,358 228,321 253,365
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -536,627 -588,755 -641,673 -758,878 -878,759
IV. Tổng hàng tồn kho 773,936 781,473 782,184 772,356 479,811
1. Hàng tồn kho 784,160 791,697 792,408 782,581 490,036
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,224 -10,224 -10,224 -10,224 -10,224
V. Tài sản ngắn hạn khác 41,892 41,843 43,080 52,886 57,173
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,761 4,947 7,446 7,304 11,538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,389 32,293 31,226 31,713 34,014
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,743 4,603 4,407 13,867 11,620
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 2 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,357,253 11,243,587 11,093,847 10,961,930 11,345,911
I. Các khoản phải thu dài hạn 287,311 291,481 293,715 290,869 290,267
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 265,073 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 22,238 291,481 293,715 290,869 290,267
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,306,263 8,180,264 8,059,776 7,935,109 7,816,543
1. Tài sản cố định hữu hình 8,118,065 7,994,160 7,875,916 7,753,433 7,637,185
- Nguyên giá 11,077,609 11,080,049 11,080,348 11,072,124 11,074,528
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,959,544 -3,085,889 -3,204,432 -3,318,691 -3,437,343
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 188,198 186,104 183,861 181,676 179,358
- Nguyên giá 223,682 223,821 223,821 223,752 223,752
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,484 -37,717 -39,961 -42,076 -44,394
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 795,608 791,351 782,862 778,137 778,068
- Nguyên giá 1,065,381 1,071,595 1,071,595 1,071,595 1,069,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -269,773 -280,245 -288,733 -293,458 -291,749
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 96,150 96,150 56,150 78,150 79,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 150 150 150 150 150
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 117,924 112,614 108,344 115,367 251,831
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,031 30,663 28,514 14,779 152,895
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 48,370 49,157 49,157 47,924 48,091
3. Tài sản dài hạn khác 0 5 5 5 0
VI. Lợi thế thương mại 35,523 32,790 30,669 52,660 50,845
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,327,778 14,480,854 14,732,810 14,447,483 14,421,468
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,596,478 6,412,908 6,355,256 6,132,094 5,920,309
I. Nợ ngắn hạn 2,167,551 2,102,333 2,240,378 2,108,018 2,151,663
1. Vay và nợ ngắn 670,361 692,553 681,144 637,389 696,456
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,988 42,022 49,051 41,526 78,389
4. Người mua trả tiền trước 15,655 14,366 60,406 17,618 25,955
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 154,394 135,463 83,882 51,847 48,435
6. Phải trả người lao động 13,207 14,236 28,924 13,864 13,884
7. Chi phí phải trả 730,695 748,314 813,761 851,017 764,965
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 298,155 280,152 372,551 296,799 417,520
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 146,524 118,355 95,766 144,708 52,435
II. Nợ dài hạn 4,428,927 4,310,575 4,114,878 4,024,076 3,768,646
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 21,803 50,571 21,891 18,888 31,236
4. Vay và nợ dài hạn 4,342,950 4,186,471 4,020,932 3,935,139 3,676,338
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 62,285 64,150 64,150 60,453 58,610
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,731,300 8,067,946 8,377,554 8,315,390 8,501,159
I. Vốn chủ sở hữu 7,731,300 8,067,946 8,377,554 8,315,390 8,501,159
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,699,630 3,699,630 3,699,630 3,699,630 3,699,630
2. Thặng dư vốn cổ phần 374,868 374,868 374,868 374,868 374,868
3. Vốn khác của chủ sở hữu 287,862 288,862 288,862 288,862 658,805
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -240,775 -240,775 -240,775 -242,260 -237,209
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,517 23,517 23,517 23,517 23,517
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,084,277 2,368,263 2,653,149 2,581,942 2,463,482
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 54,311 54,197 54,093 53,137 53,001
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,501,921 1,553,582 1,578,304 1,588,831 1,518,065
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,327,778 14,480,854 14,732,810 14,447,483 14,421,468