|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,970,525
|
3,237,267
|
3,638,963
|
3,485,553
|
3,075,557
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
330,031
|
243,271
|
267,892
|
290,015
|
240,590
|
|
1. Tiền
|
204,781
|
150,277
|
104,642
|
112,090
|
178,412
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
125,250
|
92,995
|
163,250
|
177,925
|
62,178
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
757,630
|
967,267
|
1,144,059
|
1,312,238
|
1,495,541
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
564,630
|
584,227
|
636,019
|
900,493
|
1,038,310
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,067,036
|
1,203,413
|
1,401,748
|
1,058,058
|
802,442
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,303,044
|
1,505,762
|
1,625,086
|
1,485,443
|
1,322,737
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
105,410
|
105,919
|
112,677
|
103,172
|
105,099
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
138,910
|
124,187
|
249,358
|
228,321
|
253,365
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-536,627
|
-588,755
|
-641,673
|
-758,878
|
-878,759
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
773,936
|
781,473
|
782,184
|
772,356
|
479,811
|
|
1. Hàng tồn kho
|
784,160
|
791,697
|
792,408
|
782,581
|
490,036
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,224
|
-10,224
|
-10,224
|
-10,224
|
-10,224
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
41,892
|
41,843
|
43,080
|
52,886
|
57,173
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,761
|
4,947
|
7,446
|
7,304
|
11,538
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
32,389
|
32,293
|
31,226
|
31,713
|
34,014
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,743
|
4,603
|
4,407
|
13,867
|
11,620
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,357,253
|
11,243,587
|
11,093,847
|
10,961,930
|
11,345,911
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
287,311
|
291,481
|
293,715
|
290,869
|
290,267
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
265,073
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
22,238
|
291,481
|
293,715
|
290,869
|
290,267
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,306,263
|
8,180,264
|
8,059,776
|
7,935,109
|
7,816,543
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,118,065
|
7,994,160
|
7,875,916
|
7,753,433
|
7,637,185
|
|
- Nguyên giá
|
11,077,609
|
11,080,049
|
11,080,348
|
11,072,124
|
11,074,528
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,959,544
|
-3,085,889
|
-3,204,432
|
-3,318,691
|
-3,437,343
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
188,198
|
186,104
|
183,861
|
181,676
|
179,358
|
|
- Nguyên giá
|
223,682
|
223,821
|
223,821
|
223,752
|
223,752
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,484
|
-37,717
|
-39,961
|
-42,076
|
-44,394
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
795,608
|
791,351
|
782,862
|
778,137
|
778,068
|
|
- Nguyên giá
|
1,065,381
|
1,071,595
|
1,071,595
|
1,071,595
|
1,069,818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-269,773
|
-280,245
|
-288,733
|
-293,458
|
-291,749
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
96,150
|
96,150
|
56,150
|
78,150
|
79,250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
150
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
117,924
|
112,614
|
108,344
|
115,367
|
251,831
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,031
|
30,663
|
28,514
|
14,779
|
152,895
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
48,370
|
49,157
|
49,157
|
47,924
|
48,091
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
5
|
5
|
5
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
35,523
|
32,790
|
30,669
|
52,660
|
50,845
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14,327,778
|
14,480,854
|
14,732,810
|
14,447,483
|
14,421,468
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,596,478
|
6,412,908
|
6,355,256
|
6,132,094
|
5,920,309
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,167,551
|
2,102,333
|
2,240,378
|
2,108,018
|
2,151,663
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
670,361
|
692,553
|
681,144
|
637,389
|
696,456
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
81,988
|
42,022
|
49,051
|
41,526
|
78,389
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15,655
|
14,366
|
60,406
|
17,618
|
25,955
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
154,394
|
135,463
|
83,882
|
51,847
|
48,435
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,207
|
14,236
|
28,924
|
13,864
|
13,884
|
|
7. Chi phí phải trả
|
730,695
|
748,314
|
813,761
|
851,017
|
764,965
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
298,155
|
280,152
|
372,551
|
296,799
|
417,520
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
146,524
|
118,355
|
95,766
|
144,708
|
52,435
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,428,927
|
4,310,575
|
4,114,878
|
4,024,076
|
3,768,646
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
21,803
|
50,571
|
21,891
|
18,888
|
31,236
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,342,950
|
4,186,471
|
4,020,932
|
3,935,139
|
3,676,338
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
62,285
|
64,150
|
64,150
|
60,453
|
58,610
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,731,300
|
8,067,946
|
8,377,554
|
8,315,390
|
8,501,159
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,731,300
|
8,067,946
|
8,377,554
|
8,315,390
|
8,501,159
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,699,630
|
3,699,630
|
3,699,630
|
3,699,630
|
3,699,630
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
374,868
|
374,868
|
374,868
|
374,868
|
374,868
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
287,862
|
288,862
|
288,862
|
288,862
|
658,805
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-240,775
|
-240,775
|
-240,775
|
-242,260
|
-237,209
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,084,277
|
2,368,263
|
2,653,149
|
2,581,942
|
2,463,482
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
54,311
|
54,197
|
54,093
|
53,137
|
53,001
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,501,921
|
1,553,582
|
1,578,304
|
1,588,831
|
1,518,065
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14,327,778
|
14,480,854
|
14,732,810
|
14,447,483
|
14,421,468
|