単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,116,447 3,856,214 3,353,883 3,227,665 3,638,963
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 230,395 694,458 245,549 332,317 267,892
1. Tiền 196,895 297,335 213,249 155,477 104,642
2. Các khoản tương đương tiền 33,500 397,123 32,300 176,840 163,250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 679,939 1,214 392,702 736,007 1,144,059
1. Đầu tư ngắn hạn 340,189 0 386,602 518,594 636,019
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,712,708 1,710,748 1,594,692 1,267,082 1,401,748
1. Phải thu khách hàng 1,019,825 1,097,766 1,318,750 1,366,330 1,625,086
2. Trả trước cho người bán 384,339 372,503 97,909 92,634 112,677
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 350,440 283,014 159,670 165,632 249,358
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -98,195 -98,835 -115,383 -413,814 -641,673
IV. Tổng hàng tồn kho 1,364,648 1,381,626 1,074,384 856,932 782,184
1. Hàng tồn kho 1,364,648 1,391,851 1,084,608 867,156 792,408
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -10,224 -10,224 -10,224 -10,224
V. Tài sản ngắn hạn khác 128,757 68,168 46,555 35,327 43,080
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,612 4,784 2,906 7,125 7,446
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 125,228 60,700 40,797 28,122 31,226
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,916 2,684 2,852 79 4,407
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,775,097 11,248,710 11,084,469 10,621,698 11,093,847
I. Các khoản phải thu dài hạn 62 15,173 286,627 286,990 293,715
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 62 15,173 286,627 286,990 293,715
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,868,140 9,494,867 9,034,421 8,548,077 8,059,776
1. Tài sản cố định hữu hình 9,465,615 9,099,653 8,832,791 8,355,312 7,875,916
- Nguyên giá 10,762,654 10,864,887 11,074,101 11,076,404 11,080,348
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,297,039 -1,765,234 -2,241,310 -2,721,092 -3,204,432
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 402,525 395,214 201,630 192,765 183,861
- Nguyên giá 410,329 420,365 223,394 223,682 223,821
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,804 -25,151 -21,763 -30,918 -39,961
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 828,212 792,953 757,837 728,929 782,862
- Nguyên giá 983,708 983,708 983,708 983,708 1,071,595
- Giá trị hao mòn lũy kế -155,496 -190,755 -225,871 -254,779 -288,733
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,130 3,130 63,070 58,744 56,150
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 130 130 150 150 150
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 110,234 83,088 77,431 97,338 108,344
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,044 18,680 21,161 21,263 28,514
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 83,185 64,408 56,271 49,157 49,157
3. Tài sản dài hạn khác 5 0 0 0 5
VI. Lợi thế thương mại 48,700 41,439 34,179 26,918 30,669
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,891,544 15,104,924 14,438,352 13,849,363 14,732,810
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,501,214 8,556,913 7,209,604 6,473,382 6,355,256
I. Nợ ngắn hạn 4,293,243 3,286,820 2,328,692 2,139,900 2,240,378
1. Vay và nợ ngắn 1,288,989 958,856 625,125 630,956 681,144
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 297,649 180,928 75,506 40,448 49,051
4. Người mua trả tiền trước 1,194,263 681,968 303,868 18,826 60,406
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 135,153 123,885 95,418 103,178 83,882
6. Phải trả người lao động 26,868 34,263 30,703 32,503 28,924
7. Chi phí phải trả 941,746 838,627 815,571 874,950 813,761
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 344,202 388,118 317,723 170,273 372,551
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 209,109 95,766
II. Nợ dài hạn 6,207,971 5,270,093 4,880,911 4,333,482 4,114,878
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 35,158 33,299 11,758 15,425 21,891
4. Vay và nợ dài hạn 6,086,216 5,160,179 4,800,920 4,253,054 4,020,932
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 77,365 69,824 67,858 64,150 64,150
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 237 103 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,390,330 6,548,012 7,228,748 7,375,981 8,377,554
I. Vốn chủ sở hữu 5,390,330 6,548,012 7,228,748 7,375,981 8,377,554
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,963,574 2,446,059 3,057,568 3,363,315 3,699,630
2. Thặng dư vốn cổ phần 229,107 374,868 374,868 374,868 374,868
3. Vốn khác của chủ sở hữu 230,398 287,862 287,862 287,862 288,862
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -74,165 -163,791 -221,042 -234,838 -240,775
7. Quỹ đầu tư phát triển 51,211 17,595 23,517 23,517 23,517
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,933,558 2,340,644 2,394,212 2,283,897 2,653,149
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 37,217 58,834 57,727 55,377 54,093
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,056,647 1,244,775 1,311,763 1,277,360 1,578,304
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,891,544 15,104,924 14,438,352 13,849,363 14,732,810