TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,187,241
|
4,116,447
|
3,856,214
|
3,353,883
|
3,351,657
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
437,922
|
230,395
|
694,458
|
245,549
|
337,370
|
1. Tiền
|
343,802
|
196,895
|
297,335
|
213,249
|
226,005
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
94,120
|
33,500
|
397,123
|
32,300
|
111,364
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
69,960
|
679,939
|
1,214
|
392,702
|
751,601
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
340,189
|
0
|
386,602
|
578,601
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,779,094
|
1,712,708
|
1,710,748
|
1,594,692
|
1,352,942
|
1. Phải thu khách hàng
|
824,009
|
1,019,825
|
1,097,766
|
1,318,750
|
1,379,983
|
2. Trả trước cho người bán
|
518,436
|
384,339
|
372,503
|
97,909
|
90,670
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
295,880
|
350,440
|
283,014
|
159,670
|
148,881
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,126
|
-98,195
|
-98,835
|
-115,383
|
-322,891
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,756,579
|
1,364,648
|
1,381,626
|
1,074,384
|
863,459
|
1. Hàng tồn kho
|
1,756,579
|
1,364,648
|
1,391,851
|
1,084,608
|
873,684
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-10,224
|
-10,224
|
-10,224
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
143,686
|
128,757
|
68,168
|
46,555
|
46,285
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,162
|
1,612
|
4,784
|
2,906
|
5,841
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
121,986
|
125,228
|
60,700
|
40,797
|
39,698
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20,538
|
1,916
|
2,684
|
2,852
|
746
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,691,406
|
11,775,097
|
11,248,710
|
11,084,469
|
10,584,024
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,414
|
62
|
15,173
|
286,627
|
305,577
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,414
|
62
|
15,173
|
286,627
|
305,577
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4,182,496
|
9,868,140
|
9,494,867
|
9,034,421
|
8,548,964
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,844,559
|
9,465,615
|
9,099,653
|
8,832,791
|
8,356,103
|
- Nguyên giá
|
4,926,828
|
10,762,654
|
10,864,887
|
11,074,101
|
11,075,907
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,082,269
|
-1,297,039
|
-1,765,234
|
-2,241,310
|
-2,719,804
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
337,937
|
402,525
|
395,214
|
201,630
|
192,861
|
- Nguyên giá
|
341,025
|
410,329
|
420,365
|
223,394
|
223,682
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,088
|
-7,804
|
-25,151
|
-21,763
|
-30,821
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
842,573
|
828,212
|
792,953
|
757,837
|
725,008
|
- Nguyên giá
|
966,290
|
983,708
|
983,708
|
983,708
|
983,708
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-123,717
|
-155,496
|
-190,755
|
-225,871
|
-258,700
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,130
|
3,130
|
3,130
|
63,070
|
43,150
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
130
|
130
|
130
|
150
|
150
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
100,691
|
110,234
|
83,088
|
77,431
|
84,708
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29,237
|
27,044
|
18,680
|
21,161
|
33,201
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
71,454
|
83,185
|
64,408
|
56,271
|
51,502
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
5
|
0
|
0
|
5
|
VI. Lợi thế thương mại
|
55,960
|
48,700
|
41,439
|
34,179
|
26,918
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13,878,648
|
15,891,544
|
15,104,924
|
14,438,352
|
13,935,681
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,901,227
|
10,501,214
|
8,556,913
|
7,209,604
|
6,252,205
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,032,304
|
4,293,243
|
3,286,820
|
2,328,692
|
1,915,868
|
1. Vay và nợ ngắn
|
849,913
|
1,288,989
|
958,856
|
625,125
|
630,956
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
532,649
|
297,649
|
180,928
|
75,506
|
40,800
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,301,983
|
1,194,263
|
681,968
|
303,868
|
19,010
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
272,078
|
135,153
|
123,885
|
95,418
|
110,000
|
6. Phải trả người lao động
|
35,360
|
26,868
|
34,263
|
30,703
|
21,707
|
7. Chi phí phải trả
|
533,257
|
941,746
|
838,627
|
815,571
|
865,030
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
463,082
|
344,202
|
388,118
|
317,723
|
171,511
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5,868,923
|
6,207,971
|
5,270,093
|
4,880,911
|
4,336,338
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
28,057
|
35,158
|
33,299
|
11,758
|
15,425
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,717,906
|
6,086,216
|
5,160,179
|
4,800,920
|
4,253,054
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
74,191
|
77,365
|
69,824
|
67,858
|
67,858
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
245
|
237
|
103
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,977,421
|
5,390,330
|
6,548,012
|
7,228,748
|
7,683,476
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,977,421
|
5,390,330
|
6,548,012
|
7,228,748
|
7,683,476
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,542,750
|
1,963,574
|
2,446,059
|
3,057,568
|
3,363,315
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
388
|
229,107
|
374,868
|
374,868
|
374,868
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
161,571
|
230,398
|
287,862
|
287,862
|
287,862
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-39,819
|
-74,165
|
-163,791
|
-221,042
|
-233,110
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
51,211
|
51,211
|
17,595
|
23,517
|
23,517
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,300,732
|
1,933,558
|
2,340,644
|
2,394,212
|
2,511,968
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17,732
|
37,217
|
58,834
|
57,727
|
55,377
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
960,588
|
1,056,647
|
1,244,775
|
1,311,763
|
1,355,056
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13,878,648
|
15,891,544
|
15,104,924
|
14,438,352
|
13,935,681
|