|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
99,756
|
9,924
|
8,925
|
4,335
|
4,231
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85,470
|
2,289
|
4,050
|
70
|
41
|
|
1. Tiền
|
85,470
|
2,289
|
4,050
|
70
|
41
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,701
|
2,008
|
105
|
209
|
253
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,610
|
474
|
217
|
174
|
174
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
1,485
|
0
|
0
|
45
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
238
|
50
|
34
|
34
|
34
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-147
|
0
|
-147
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,991
|
1,998
|
1,134
|
551
|
551
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,430
|
1,998
|
1,134
|
551
|
551
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,439
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,594
|
3,629
|
3,636
|
3,506
|
3,385
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,594
|
3,629
|
3,636
|
3,506
|
3,382
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
79,191
|
73,609
|
73,992
|
5,835
|
5,460
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,925
|
13,521
|
13,926
|
5,790
|
5,415
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,216
|
8,855
|
9,305
|
1,213
|
882
|
|
- Nguyên giá
|
27,191
|
18,138
|
19,474
|
5,121
|
3,529
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,975
|
-9,282
|
-10,169
|
-3,908
|
-2,647
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,709
|
4,665
|
4,621
|
4,577
|
4,533
|
|
- Nguyên giá
|
6,692
|
6,692
|
6,692
|
6,692
|
6,692
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,983
|
-2,027
|
-2,071
|
-2,115
|
-2,159
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
261
|
88
|
65
|
45
|
45
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
261
|
88
|
65
|
0
|
45
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
45
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
178,947
|
83,533
|
82,917
|
10,171
|
9,691
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
134,810
|
149,627
|
133,178
|
149,615
|
165,758
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
134,165
|
54,861
|
133,013
|
71,039
|
71,158
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,241
|
4,799
|
3,461
|
4,463
|
4,275
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
492
|
228
|
159
|
0
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,410
|
38,285
|
22,309
|
38,313
|
|
|
6. Phải trả người lao động
|
227
|
363
|
667
|
1,082
|
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5
|
5
|
5
|
0
|
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
104,527
|
9,919
|
105,150
|
25,930
|
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,263
|
1,263
|
1,263
|
1,251
|
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
645
|
94,765
|
165
|
78,575
|
94,600
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
645
|
0
|
165
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
165
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
94,600
|
0
|
78,575
|
94,600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
44,137
|
-66,094
|
-50,261
|
-139,444
|
-156,067
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
44,137
|
-66,094
|
-50,261
|
-139,444
|
-156,067
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
169,599
|
169,599
|
169,599
|
169,599
|
169,599
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,469
|
9,469
|
9,469
|
9,469
|
9,469
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
322
|
0
|
0
|
322
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
322
|
-1,344
|
322
|
322
|
-1,344
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,344
|
0
|
-1,344
|
-1,344
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
1,975
|
0
|
0
|
1,975
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
1,975
|
0
|
1,975
|
1,975
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-135,883
|
-246,115
|
-230,282
|
-319,465
|
-336,088
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-134,470
|
-151,174
|
-229,285
|
-231,595
|
-335,612
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,413
|
-94,941
|
-997
|
-87,869
|
-475
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
178,947
|
83,533
|
82,917
|
10,171
|
9,691
|