Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 62.618 56.263 60.087 78.286 65.930
2. Điều chỉnh cho các khoản 26.133 32.978 33.598 30.133 28.044
- Khấu hao TSCĐ 18.027 19.286 18.689 19.854 19.045
- Các khoản dự phòng -6.688 2.225 6.670 5.672 8.121
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -119 149 43 -10 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.194 -3.752 -4.829 -7.101 -6.382
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 19.106 15.071 13.026 11.718 7.262
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 88.751 89.241 93.686 108.420 93.974
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12.318 -3.775 -35.134 34.575 -39.146
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5.177 -3.725 -2.287 6.229 925
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3.722 -18.241 -30.394 3.418 -26.714
- Tăng giảm chi phí trả trước 393 53 -9.247 4.167 2.817
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -38.811
- Tiền lãi vay phải trả -19.599 -15.080 -12.980 -11.786 -7.318
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.596 -3.336 -2.296 -6.162 -6.953
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -43 -174 -65 -41 -96
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 77.679 44.963 1.283 100.008 17.490
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22.046 -687 -13.542 -3.277 -370
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 36 736 136
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -34.100 -2.000 -46.500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.195 8.042 15.740 7.784 15.742
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4.157 3.514 4.333 6.939 6.382
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49.757 8.869 -39.234 11.583 21.754
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 98.804 0 650
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7.512 3.000 3.500 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -43.420 -36.490 -32.620 -29.120 -29.120
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10.452 -20.240 -22.381 -32.969 -37.774
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -46.360 -53.730 47.302 -62.089 -66.244
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -18.438 103 9.352 49.502 -27.000
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 106.408 88.089 88.043 97.352 148.742
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 119 -149 -43 10 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 88.089 88.043 97.352 146.863 121.743