単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 244,981 244,423 276,660 220,863 252,194
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 831
Doanh thu thuần 244,981 244,423 276,660 220,863 251,362
Giá vốn hàng bán 153,477 146,107 163,024 120,627 150,036
Lợi nhuận gộp 91,504 98,316 113,636 100,236 101,326
Doanh thu hoạt động tài chính 3,752 4,101 6,975 6,383 5,437
Chi phí tài chính 15,220 13,076 11,718 7,264 4,682
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,071 13,026 11,718 7,262 4,680
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,915 31,513 33,962 36,014 29,916
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,121 57,829 74,931 63,341 72,164
Thu nhập khác 142 2,259 3,355 2,589 3,283
Chi phí khác 0 0 29
Lợi nhuận khác 142 2,259 3,355 2,589 3,254
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,263 60,087 78,286 65,930 75,418
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,657 4,008 8,114 5,488 10,456
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,657 4,008 8,114 5,488 10,456
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 54,606 56,079 70,172 60,442 64,962
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,334 12,145 14,555 14,659 13,409
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,273 43,934 55,618 45,783 51,552
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0