単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,513,259 2,233,107 2,005,086 2,032,400 1,806,270
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,247 3,528
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,513,259 2,233,107 2,005,086 2,029,154 1,802,742
4. Giá vốn hàng bán 1,431,659 2,170,494 1,921,531 1,913,776 1,695,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 81,600 62,613 83,554 115,377 107,737
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,054 679 1,334 1,436 790
7. Chi phí tài chính 10,483 12,663 20,123 14,501 7,537
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,848 12,055 19,428 14,248 7,321
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 43,366 42,460 44,461 55,275 49,944
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,387 22,389 17,197 38,198 39,150
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,418 -14,221 3,107 8,839 11,897
12. Thu nhập khác 5,544 1,811 3,190 4,011 6,426
13. Chi phí khác 4,426 34 741 120 989
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,118 1,777 2,448 3,891 5,437
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,537 -12,444 5,556 12,730 17,334
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,307 2,512 3,479 3,058
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -913
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 395 2,512 3,479 3,058
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,142 -12,444 3,044 9,251 14,276
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 185
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,957 -12,444 3,044 9,251 14,276