単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,537 -12,444 5,556 12,730 17,334
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,784 18,354 23,716 34,370 29,679
- Khấu hao TSCĐ 8,951 6,978 5,622 5,202 6,128
- Các khoản dự phòng 16,356 16,837
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,069 -679 -1,334 -1,436 -607
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 9,848 12,055 19,428 14,248 7,321
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 55
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,320 5,910 29,272 47,101 47,013
- Tăng, giảm các khoản phải thu -31,690 -38,201 31,349 29,815 21,419
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,649 -1,312 -12,980 -16,049 16,454
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 48,653 11,290 -47,499 -18,174 -9,205
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,421 2,591 1,816 805 1,596
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -9,721 -11,272 -16,597 -13,130 -6,517
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -206 -1,147 -137 -2,425 -3,643
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 273
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,410 -31 -51
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,446 -32,141 -14,777 27,911 67,066
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -561 -4,582 -6,678
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 800 2,745 1,004 528
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 95 1,909 1,334 1,436 640
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 334 4,654 2,339 -3,146 -25,510
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 20,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 669,600 696,784 741,000 1,058,910 687,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -686,136 -651,468 -750,005 -1,108,010 -724,300
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -477 -477
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,536 45,316 10,995 -49,577 -37,777
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,245 17,829 -1,443 -24,812 3,779
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,099 15,343 33,172 31,729 6,917
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,343 33,172 31,729 6,917 10,696