|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,513,259
|
2,233,107
|
2,005,086
|
2,032,400
|
1,806,270
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
3,247
|
3,528
|
|
Doanh thu thuần
|
1,513,259
|
2,233,107
|
2,005,086
|
2,029,154
|
1,802,742
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,431,659
|
2,170,494
|
1,921,531
|
1,913,776
|
1,695,005
|
|
Lợi nhuận gộp
|
81,600
|
62,613
|
83,554
|
115,377
|
107,737
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,054
|
679
|
1,334
|
1,436
|
790
|
|
Chi phí tài chính
|
10,483
|
12,663
|
20,123
|
14,501
|
7,537
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,848
|
12,055
|
19,428
|
14,248
|
7,321
|
|
Chi phí bán hàng
|
43,366
|
42,460
|
44,461
|
55,275
|
49,944
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,387
|
22,389
|
17,197
|
38,198
|
39,150
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,418
|
-14,221
|
3,107
|
8,839
|
11,897
|
|
Thu nhập khác
|
5,544
|
1,811
|
3,190
|
4,011
|
6,426
|
|
Chi phí khác
|
4,426
|
34
|
741
|
120
|
989
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,118
|
1,777
|
2,448
|
3,891
|
5,437
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,537
|
-12,444
|
5,556
|
12,730
|
17,334
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,307
|
|
2,512
|
3,479
|
3,058
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-913
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
395
|
|
2,512
|
3,479
|
3,058
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,142
|
-12,444
|
3,044
|
9,251
|
14,276
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
185
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,957
|
-12,444
|
3,044
|
9,251
|
14,276
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|