Unit: 1.000.000đ
  2019 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -4,742 17,222 27,916 63,868 78,748
2. Điều chỉnh cho các khoản: 1,063 -43,056 -44,504 -82,715 -75,587
- Khấu hao TSCĐ 1,311 13,072 13,472 13,918 15,271
- Các khoản dự phòng -16 23 9 14
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 65 30,018 47,984 61,227 108,292
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -296 3,223 2,271 1,732 213
- Dự thu tiền lãi 0 -89,369 -108,254 -159,600 -199,377
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 16 171 0 71
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 16 171 0 71
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -7 -120 -2 -257
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -7 -120 -2 -257
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -291,019 -372,472 66,551 -758,540
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 4 -633,914 506,659 -47,392 -200,413
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -246,206 -550,000 241,000 -336,000 -139,554
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -42,725 814,080 -678,165 -363,127 -1,005,451
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 -10,000
- Tăng (giảm) các tài sản khác -2,093 -2,638 -2,943 -12,022 -1,558
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -10,646 45,286 23,980 93,983 -1,223,108
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 -92 51 -624 -1,143
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -4,059 76,443 98,712 163,400 169,883
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -84 251 -68 45 -114
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -1,460 -523 357 734 -3,762
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -1,381 844 -246 290 94,299
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 -4,009
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 702 -1,761 -1,104 1,889 902
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 7 -1,196 620 -633 1,373
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -34 -3,694 -5,051 -6,840 -19,422
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 890 2,424 2,390 1,446
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -5,227 -27,410 -69,292 -66,667 -105,585
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -305,334 -352,969 73,944 -683,406 -1,220,134
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -33,222 -2,476 -3,969 -12,815 -13,123
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 73
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 365 2,691 3,951 4,400 4,078
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32,784 215 -18 -8,415 -9,045
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 515,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 52,089 4,166,847 7,670,756 12,830,045 17,661,700
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 52,089 4,166,847 7,670,756 12,830,045 17,661,700
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -52,089 -3,788,387 -7,666,156 -12,057,445 -16,409,800
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -52,089 -3,788,387 -7,666,156 -12,057,445 -16,409,800
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 515,000 378,460 4,600 772,600 1,251,900
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 176,881 25,706 78,525 80,780 22,721
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 7,716 43,325 69,032 147,557 228,337
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 7,716 43,325 69,032 147,557 228,337
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 7,716 43,325 69,032 147,557
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 184,597 69,032 147,557 228,337 251,057
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 44,597 69,032 147,557 228,337 251,057
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 44,597 69,032 147,557 228,337
Các khoản tương đương tiền 140,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0