Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 22.163 17.114 10.808 22.420 29.428
2. Điều chỉnh cho các khoản: -22.836 -24.073 -20.246 -13.675 -19.231
- Khấu hao TSCĐ 3.453 3.634 3.753 3.706 3.719
- Các khoản dự phòng 9 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 17.770 15.538 18.398 20.281 31.174
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 358 -209 718 362 -361
- Dự thu tiền lãi -44.417 -43.045 -43.116 -38.026 -53.763
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -2 -3 0 -7
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -2 -3 0 -7
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 450.314 -256.491 -526.897 -165.138 -404.363
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 191.276 -170.643 -189.963 -233.178 458.989
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 77.855 -137.855 -200.000 -29.000 69.446
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 191.207 51.948 -135.245 97.094 -932.748
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -10.024 58 -1.688 -54 -50
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20.279 -30.096 56.418 -25.428 -55.260
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 265 -665 -3.479 3.760 -60.277
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 36.021 44.709 32.374 45.764 41.078
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 5 68 -62 10 -53
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 590 -18 -627 314 85
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 8.156 -59.493 52.524 -50.349 -2.204
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -390 830 1.108 -1.674 -5
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -1.572 219 72 425 1.048
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -2.431 -1.000 -6.893 -2.161 -4.484
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -922 1.180 687 64 59
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -19.444 -15.926 -19.284 -21.581 -30.507
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 469.920 -293.548 -479.920 -181.823 -449.432
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -8.611 -2.499 -2.259 -5.466 -5.398
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 941 1.508 581 891 1.240
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7.670 -990 -1.678 -4.575 -4.158
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 3.363.491 3.069.151 3.195.783 4.587.321 6.292.646
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 3.363.491 3.069.151 3.195.783 4.587.321 6.292.646
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.924.250 -2.620.892 -2.938.731 -4.237.751 -5.765.868
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -3.924.250 -2.620.892 -2.938.731 -4.237.751 -5.765.868
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -560.759 448.259 257.052 349.570 526.778
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -98.509 153.721 -224.546 163.172 73.188
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 173.125 74.616 228.337 3.791 166.963
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 173.125 74.616 228.337 3.791 166.963
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 173.125 74.616 228.337 3.791 166.963
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 74.616 228.337 3.791 166.963 240.151
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 74.616 228.337 3.791 166.963 240.151
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 74.616 228.337 3.791 166.963 240.151
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0