|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
22,163
|
17,114
|
10,808
|
22,420
|
29,428
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-22,836
|
-24,073
|
-20,246
|
-13,675
|
-19,231
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,453
|
3,634
|
3,753
|
3,706
|
3,719
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
9
|
|
0
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
17,770
|
15,538
|
18,398
|
20,281
|
31,174
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
358
|
-209
|
718
|
362
|
-361
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-44,417
|
-43,045
|
-43,116
|
-38,026
|
-53,763
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
-2
|
-3
|
0
|
-7
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
-2
|
-3
|
0
|
-7
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
450,314
|
-256,491
|
-526,897
|
-165,138
|
-404,363
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
191,276
|
-170,643
|
-189,963
|
-233,178
|
458,989
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
77,855
|
-137,855
|
-200,000
|
-29,000
|
69,446
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
191,207
|
51,948
|
-135,245
|
97,094
|
-932,748
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-10,024
|
58
|
-1,688
|
-54
|
-50
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,279
|
-30,096
|
56,418
|
-25,428
|
-55,260
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
265
|
-665
|
-3,479
|
3,760
|
-60,277
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
36,021
|
44,709
|
32,374
|
45,764
|
41,078
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
5
|
68
|
-62
|
10
|
-53
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
590
|
-18
|
-627
|
314
|
85
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
8,156
|
-59,493
|
52,524
|
-50,349
|
-2,204
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-390
|
830
|
1,108
|
-1,674
|
-5
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-1,572
|
219
|
72
|
425
|
1,048
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-2,431
|
-1,000
|
-6,893
|
-2,161
|
-4,484
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-922
|
1,180
|
687
|
64
|
59
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-19,444
|
-15,926
|
-19,284
|
-21,581
|
-30,507
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
469,920
|
-293,548
|
-479,920
|
-181,823
|
-449,432
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-8,611
|
-2,499
|
-2,259
|
-5,466
|
-5,398
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
941
|
1,508
|
581
|
891
|
1,240
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7,670
|
-990
|
-1,678
|
-4,575
|
-4,158
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
3,363,491
|
3,069,151
|
3,195,783
|
4,587,321
|
6,292,646
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
3,363,491
|
3,069,151
|
3,195,783
|
4,587,321
|
6,292,646
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,924,250
|
-2,620,892
|
-2,938,731
|
-4,237,751
|
-5,765,868
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-3,924,250
|
-2,620,892
|
-2,938,731
|
-4,237,751
|
-5,765,868
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-560,759
|
448,259
|
257,052
|
349,570
|
526,778
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-98,509
|
153,721
|
-224,546
|
163,172
|
73,188
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
173,125
|
74,616
|
228,337
|
3,791
|
166,963
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
173,125
|
74,616
|
228,337
|
3,791
|
166,963
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
173,125
|
74,616
|
228,337
|
3,791
|
166,963
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
74,616
|
228,337
|
3,791
|
166,963
|
240,151
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
74,616
|
228,337
|
3,791
|
166,963
|
240,151
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
74,616
|
228,337
|
3,791
|
166,963
|
240,151
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|