TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
98.837
|
128.093
|
143.676
|
168.956
|
343.844
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.730
|
18.772
|
20.124
|
23.051
|
105.181
|
1. Tiền
|
1.030
|
18.269
|
19.124
|
23.051
|
82.181
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17.700
|
503
|
1.000
|
0
|
23.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30.000
|
73.000
|
69.000
|
100.000
|
202.700
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.000
|
73.000
|
69.000
|
100.000
|
202.700
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.489
|
3.945
|
8.034
|
11.111
|
12.117
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.692
|
594
|
4.860
|
7.017
|
4.587
|
2. Trả trước cho người bán
|
943
|
2.251
|
1.589
|
2.012
|
2.416
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
581
|
1.826
|
2.312
|
2.808
|
5.840
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-726
|
-726
|
-726
|
-726
|
-726
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36.514
|
31.625
|
39.648
|
34.693
|
23.846
|
1. Hàng tồn kho
|
36.514
|
31.625
|
39.648
|
34.693
|
23.846
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
104
|
752
|
6.870
|
101
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
104
|
102
|
103
|
101
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
650
|
6.767
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
79.606
|
98.946
|
71.833
|
69.886
|
81.017
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.398
|
2.650
|
2.902
|
3.159
|
3.730
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.398
|
2.650
|
2.902
|
3.159
|
3.730
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
20.125
|
17.845
|
17.258
|
14.499
|
17.809
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.533
|
9.803
|
10.639
|
9.271
|
13.931
|
- Nguyên giá
|
63.991
|
66.863
|
72.595
|
75.553
|
83.431
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53.458
|
-57.060
|
-61.956
|
-66.282
|
-69.499
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.593
|
8.042
|
6.619
|
5.228
|
3.877
|
- Nguyên giá
|
46.169
|
46.169
|
46.169
|
46.169
|
46.169
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.576
|
-38.127
|
-39.550
|
-40.941
|
-42.291
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.933
|
6.873
|
9.748
|
10.476
|
11.933
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.933
|
6.873
|
9.748
|
10.476
|
11.933
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
49.819
|
70.737
|
41.205
|
40.370
|
46.864
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12.757
|
12.757
|
12.757
|
12.757
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
69.470
|
69.470
|
69.470
|
69.470
|
69.470
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-32.408
|
-11.490
|
-41.022
|
-41.857
|
-28.606
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
330
|
842
|
721
|
1.381
|
681
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
330
|
842
|
721
|
1.381
|
681
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
178.442
|
227.040
|
215.509
|
238.841
|
424.861
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27.763
|
33.293
|
33.482
|
41.311
|
81.700
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14.552
|
20.095
|
20.515
|
28.377
|
68.870
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.899
|
3.445
|
6.159
|
7.533
|
9.224
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.509
|
8.132
|
3.757
|
6.321
|
18.746
|
6. Phải trả người lao động
|
3.220
|
3.303
|
3.970
|
5.050
|
10.314
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
261
|
266
|
266
|
75
|
75
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.038
|
1.224
|
470
|
8.455
|
15.691
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-376
|
3.726
|
5.892
|
943
|
14.820
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
13.211
|
13.197
|
12.968
|
12.933
|
12.830
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13.202
|
13.188
|
12.959
|
12.924
|
12.821
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150.680
|
193.747
|
182.026
|
197.531
|
343.161
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150.680
|
193.747
|
182.026
|
197.531
|
343.161
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
126.000
|
126.000
|
126.000
|
126.000
|
126.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
4.500
|
4.978
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
0
|
4.500
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-42.834
|
-42.834
|
-42.834
|
-42.834
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.103
|
1.103
|
1.103
|
1.103
|
1.103
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.910
|
54.977
|
43.257
|
58.761
|
156.579
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
707
|
0
|
21.819
|
18.558
|
7.781
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.203
|
54.977
|
21.438
|
40.203
|
148.798
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
178.442
|
227.040
|
215.509
|
238.841
|
424.861
|