|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
184.236
|
208.683
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.147
|
7.204
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
179.089
|
201.479
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
113.901
|
114.922
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65.188
|
86.557
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.397
|
2.146
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30.510
|
44.249
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.836
|
25.026
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.239
|
19.429
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.222
|
1.444
|
|
13. Chi phí khác
|
562
|
176
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
660
|
1.267
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16.898
|
20.696
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.601
|
4.349
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.601
|
4.349
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.298
|
16.347
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.298
|
16.347
|