単位: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,236 208,683
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,147 7,204
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 179,089 201,479
4. Giá vốn hàng bán 113,901 114,922
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 65,188 86,557
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,397 2,146
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 30,510 44,249
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,836 25,026
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,239 19,429
12. Thu nhập khác 1,222 1,444
13. Chi phí khác 562 176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 660 1,267
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,898 20,696
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,601 4,349
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,601 4,349
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,298 16,347
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,298 16,347