|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
309,135
|
229,338
|
345,813
|
331,994
|
542,855
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
309,135
|
229,338
|
345,813
|
331,994
|
542,855
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
269,175
|
200,770
|
300,372
|
269,384
|
404,773
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,960
|
28,569
|
45,442
|
62,611
|
138,081
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
52,818
|
17,070
|
19,151
|
41,651
|
3,694
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,621
|
38,054
|
67,017
|
54,260
|
86,252
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,727
|
23,550
|
43,686
|
33,433
|
33,704
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,513
|
-3,405
|
-1,803
|
437
|
-141
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,138
|
18,980
|
22,951
|
28,212
|
44,772
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
52,533
|
-14,801
|
-27,178
|
22,227
|
10,611
|
|
12. Thu nhập khác
|
57,565
|
5,258
|
486
|
322
|
4,705
|
|
13. Chi phí khác
|
24,262
|
678
|
2,758
|
1,549
|
3,920
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
33,303
|
4,580
|
-2,272
|
-1,226
|
785
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
85,835
|
-10,221
|
-29,450
|
21,000
|
11,395
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,181
|
686
|
344
|
2,680
|
10,044
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,503
|
47
|
2,937
|
2,270
|
6,821
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
678
|
733
|
3,282
|
4,950
|
16,865
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
85,157
|
-10,954
|
-32,732
|
16,051
|
-5,469
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
17,377
|
-848
|
-16,309
|
-6,689
|
-32,402
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
67,781
|
-10,106
|
-16,422
|
22,739
|
26,932
|