|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,619
|
120,978
|
208,656
|
91,602
|
75,848
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
121,619
|
120,978
|
208,656
|
91,602
|
75,848
|
|
Giá vốn hàng bán
|
98,105
|
105,895
|
100,469
|
100,681
|
75,581
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,514
|
15,083
|
108,187
|
-9,078
|
266
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,827
|
5
|
4
|
11,446
|
6,830
|
|
Chi phí tài chính
|
6,477
|
39,753
|
13,046
|
20,545
|
8,506
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,478
|
8,096
|
8,433
|
8,256
|
8,218
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,414
|
4,718
|
22,406
|
10,987
|
15,215
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,450
|
-29,382
|
72,749
|
-28,835
|
-13,025
|
|
Thu nhập khác
|
4,501
|
10
|
0
|
0
|
2,273
|
|
Chi phí khác
|
1,457
|
545
|
689
|
729
|
657
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,043
|
-535
|
-689
|
-729
|
1,616
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
9
|
330
|
3,600
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,494
|
-29,917
|
72,060
|
-29,564
|
-11,409
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
543
|
453
|
12,622
|
-3,281
|
1,213
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
708
|
4,106
|
349
|
2,013
|
2,417
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,251
|
4,559
|
12,971
|
-1,268
|
3,630
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,243
|
-34,477
|
59,089
|
-28,296
|
-15,039
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-3,217
|
-19,654
|
-1,560
|
-9,791
|
-1,682
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
543
|
-14,822
|
60,649
|
-18,504
|
-13,358
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|