単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,978 208,656 91,602 75,848 141,598
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 120,978 208,656 91,602 75,848 141,598
Giá vốn hàng bán 105,895 100,469 100,681 75,581 136,503
Lợi nhuận gộp 15,083 108,187 -9,078 266 5,095
Doanh thu hoạt động tài chính 5 4 11,446 6,830 11,659
Chi phí tài chính 39,753 13,046 20,545 8,506 21,507
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,096 8,433 8,256 8,218 11,696
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,718 22,406 10,987 15,215 -807
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -29,382 72,749 -28,835 -13,025 -3,946
Thu nhập khác 10 0 0 2,273 13,924
Chi phí khác 545 689 729 657 585
Lợi nhuận khác -535 -689 -729 1,616 13,339
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9 330 3,600
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -29,917 72,060 -29,564 -11,409 9,393
Chi phí thuế TNDN hiện hành 453 12,622 -3,281 1,213 1,029
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,106 349 2,013 2,417 -4,301
Chi phí thuế TNDN 4,559 12,971 -1,268 3,630 -3,272
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -34,477 59,089 -28,296 -15,039 12,665
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -19,654 -1,560 -9,791 -1,682 3,530
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -14,822 60,649 -18,504 -13,358 9,135
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)