単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,941 121,619 120,978 208,656 91,602
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 118,941 121,619 120,978 208,656 91,602
Giá vốn hàng bán 93,157 98,105 105,895 100,469 100,681
Lợi nhuận gộp 25,784 23,514 15,083 108,187 -9,078
Doanh thu hoạt động tài chính 9,901 2,827 5 4 11,446
Chi phí tài chính 11,251 6,477 39,753 13,046 20,545
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,692 13,478 8,096 8,433 8,256
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,449 6,414 4,718 22,406 10,987
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,985 13,450 -29,382 72,749 -28,835
Thu nhập khác 0 4,501 10 0 0
Chi phí khác 711 1,457 545 689 729
Lợi nhuận khác -711 3,043 -535 -689 -729
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 9 330
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,274 16,494 -29,917 72,060 -29,564
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,303 543 453 12,622 -3,281
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,045 708 4,106 349 2,013
Chi phí thuế TNDN -742 1,251 4,559 12,971 -1,268
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,016 15,243 -34,477 59,089 -28,296
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 9,632 -3,217 -19,654 -1,560 -9,791
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,384 543 -14,822 60,649 -18,504
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)