|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
278,612
|
706,165
|
655,104
|
621,146
|
641,017
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48,340
|
24,796
|
21,297
|
10,037
|
260,694
|
|
1. Tiền
|
48,340
|
24,796
|
19,267
|
10,027
|
6,915
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2,030
|
10
|
253,779
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,879
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
201,047
|
675,994
|
625,462
|
600,004
|
358,680
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
39,289
|
48,627
|
52,736
|
47,336
|
58,687
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
73,017
|
176,099
|
119,816
|
125,062
|
128,311
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
89,078
|
410,894
|
441,189
|
-17,325
|
179,004
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-336
|
-151
|
-151
|
444,931
|
-7,322
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24,347
|
4,487
|
4,104
|
6,019
|
3,102
|
|
1. Hàng tồn kho
|
24,347
|
4,487
|
4,104
|
6,019
|
3,102
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,877
|
887
|
4,241
|
5,086
|
4,661
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,124
|
885
|
1,192
|
791
|
1,404
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,753
|
2
|
3,049
|
4,295
|
3,258
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,487,845
|
1,235,284
|
1,326,129
|
1,295,664
|
1,292,175
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
393
|
419
|
400
|
400
|
400
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
393
|
419
|
400
|
400
|
400
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
787,441
|
784,918
|
776,232
|
758,275
|
964,601
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
787,441
|
784,918
|
776,232
|
758,275
|
964,601
|
|
- Nguyên giá
|
1,083,743
|
1,094,680
|
1,099,917
|
1,094,737
|
1,321,834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-296,302
|
-309,762
|
-323,685
|
-336,462
|
-357,233
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
536,701
|
266,804
|
43,463
|
2,432
|
21,308
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
211,300
|
234,403
|
11,062
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
32,401
|
32,401
|
32,401
|
29,071
|
32,401
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-26,639
|
-17,029
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,887
|
15,042
|
291,490
|
279,588
|
278,998
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,693
|
3,193
|
9,758
|
4,968
|
11,816
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,071
|
1,063
|
1,051
|
1,039
|
759
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
11,123
|
10,787
|
280,681
|
273,580
|
266,424
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,766,457
|
1,941,448
|
1,981,233
|
1,916,810
|
1,933,192
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
868,817
|
980,525
|
992,758
|
1,013,211
|
1,012,228
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
260,210
|
368,472
|
306,779
|
330,086
|
395,393
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
197,701
|
295,490
|
181,534
|
266,920
|
296,712
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
21,597
|
21,919
|
51,393
|
24,588
|
37,212
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,617
|
4,181
|
5,924
|
6,684
|
1,271
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,328
|
23,025
|
15,892
|
8,452
|
14,619
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,478
|
2,998
|
2,447
|
2,693
|
2,600
|
|
7. Chi phí phải trả
|
17,010
|
16,436
|
11,910
|
16,005
|
29,056
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,522
|
2,466
|
35,785
|
2,850
|
12,029
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,894
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
608,607
|
612,053
|
685,979
|
683,124
|
616,834
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
76,539
|
76,539
|
76,318
|
71,787
|
68,826
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
522,521
|
525,628
|
597,773
|
584,897
|
533,429
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9,546
|
9,887
|
11,888
|
26,441
|
14,580
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
897,640
|
960,923
|
988,475
|
903,599
|
920,964
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
897,640
|
960,923
|
988,475
|
903,599
|
920,964
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
767,650
|
767,650
|
767,650
|
767,650
|
767,650
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
537
|
537
|
537
|
537
|
537
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-59
|
-59
|
-59
|
-59
|
-59
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
-4
|
-8
|
-8
|
32
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,041
|
2,041
|
2,041
|
2,041
|
2,041
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13,899
|
73,745
|
55,241
|
-25,303
|
-11,476
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,956
|
1,956
|
1,894
|
0
|
1,894
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
113,573
|
117,013
|
163,074
|
158,741
|
162,240
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,766,457
|
1,941,448
|
1,981,233
|
1,916,810
|
1,933,192
|