単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 279,197 278,612 706,165 655,104 621,146
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,351 48,340 24,796 21,297 10,037
1. Tiền 28,024 48,340 24,796 19,267 10,027
2. Các khoản tương đương tiền 327 0 0 2,030 10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 233,089 201,047 675,994 625,462 600,004
1. Phải thu khách hàng 65,179 39,289 48,627 52,736 47,336
2. Trả trước cho người bán 90,726 73,017 176,099 119,816 125,062
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 77,520 89,078 410,894 441,189 -17,325
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -336 -336 -151 -151 444,931
IV. Tổng hàng tồn kho 15,107 24,347 4,487 4,104 6,019
1. Hàng tồn kho 15,107 24,347 4,487 4,104 6,019
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,650 4,877 887 4,241 5,086
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,058 1,124 885 1,192 791
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,591 3,753 2 3,049 4,295
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,466,354 1,487,845 1,235,284 1,326,129 1,295,664
I. Các khoản phải thu dài hạn 367 393 419 400 400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 367 393 419 400 400
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 800,719 787,441 784,918 776,232 758,275
1. Tài sản cố định hữu hình 800,719 787,441 784,918 776,232 758,275
- Nguyên giá 1,083,743 1,083,743 1,094,680 1,099,917 1,094,737
- Giá trị hao mòn lũy kế -283,024 -296,302 -309,762 -323,685 -336,462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 537,502 536,701 266,804 43,463 2,432
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 205,301 211,300 234,403 11,062 0
3. Đầu tư dài hạn khác 39,201 32,401 32,401 32,401 29,071
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -26,639
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,700 15,887 15,042 291,490 279,588
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,155 3,693 3,193 9,758 4,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,086 1,071 1,063 1,051 1,039
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 11,459 11,123 10,787 280,681 273,580
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,745,551 1,766,457 1,941,448 1,981,233 1,916,810
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 813,434 868,817 980,525 992,758 1,013,211
I. Nợ ngắn hạn 263,905 260,210 368,472 306,779 330,086
1. Vay và nợ ngắn 201,904 197,701 295,490 181,534 266,920
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,845 21,597 21,919 51,393 24,588
4. Người mua trả tiền trước 10,861 6,617 4,181 5,924 6,684
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,838 8,328 23,025 15,892 8,452
6. Phải trả người lao động 2,770 4,478 2,998 2,447 2,693
7. Chi phí phải trả 19,396 17,010 16,436 11,910 16,005
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,336 2,522 2,466 35,785 2,850
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1,894
II. Nợ dài hạn 549,529 608,607 612,053 685,979 683,124
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 76,539 76,539 76,539 76,318 71,787
4. Vay và nợ dài hạn 467,535 522,521 525,628 597,773 584,897
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,455 9,546 9,887 11,888 26,441
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 932,117 897,640 960,923 988,475 903,599
I. Vốn chủ sở hữu 932,117 897,640 960,923 988,475 903,599
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 767,650 767,650 767,650 767,650 767,650
2. Thặng dư vốn cổ phần 537 537 537 537 537
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -59 -59 -59 -59 -59
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 -4 -8 -8
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,041 2,041 2,041 2,041 2,041
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,721 13,899 73,745 55,241 -25,303
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,956 1,956 1,956 1,894 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 133,227 113,573 117,013 163,074 158,741
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,745,551 1,766,457 1,941,448 1,981,233 1,916,810