単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,274 -1,404 -29,917 72,060 -29,564
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,542 35,561 50,606 25,421 18,874
- Khấu hao TSCĐ 13,554 9,429 12,941 14,469 13,250
- Các khoản dự phòng 0 -185 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -14,700 14,767 29,573 2,709 -1,760
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -336 -1,782 -5 -4 -871
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,024 13,147 8,096 8,433 8,256
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,816 34,157 20,688 97,481 -10,690
- Tăng, giảm các khoản phải thu 61,134 191,767 7,851 -209,634 336,682
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7,362 7,113 -10,277 19,893 384
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 91,430 -14,175 11,865 212,731 -262,304
- Tăng giảm chi phí trả trước -98 721 396 691 256
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,367 -12,736 -11,423 -12,289 -10,836
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,516 3 -1,736 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -27 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 165,037 206,824 19,100 107,138 53,492
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,871 -39,559 -29,899 -157,098 -34,000
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -377,906 377,906 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 215,897 -595,997 -20,000 -20,525 -430,618
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,000 102,950 15,272 168,924
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 38,928 -143,377 -126,534 41,274
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 20,801 187,008
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 1,416 5 163 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -118,208 -296,661 -49,894 -267,922 -67,412
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 83,440 30,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 106,176 119,263 140,696 159,356
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -93,206 -75,050 -89,912 172,360 -178,935
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -118,561 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 12,970 44,213 50,784 137,239 10,421
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 59,799 -45,624 19,989 -23,544 -3,499
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,732 71,530 28,351 48,340 24,796
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 71,530 28,351 48,340 24,796 21,297