単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -29,917 72,060 -29,564 -11,409 9,393
2. Điều chỉnh cho các khoản 50,606 25,421 18,874 17,807 15,627
- Khấu hao TSCĐ 12,941 14,469 13,250 20,505 20,505
- Các khoản dự phòng -185 0 -6,930 -11,033
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 29,573 2,709 -1,760 -4,852 -7,274
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5 -4 -871 -876 4,056
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8,096 8,433 8,256 9,907 9,427
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 54 -54
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,688 97,481 -10,690 6,344 25,074
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,851 -209,634 336,682 -2,395 242,395
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,277 19,893 384 38 -73
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,865 212,731 -262,304 -68,851 31,031
- Tăng giảm chi phí trả trước 396 691 256 -977 -175
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,423 -12,289 -10,836 -6,739 -21,224
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,736 0 0 -362
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 32 -32
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 19,100 107,138 53,492 -72,548 276,634
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -29,899 -157,098 -34,000 -18,292 -13,497
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000 -20,525 -430,618 -1,040 1,040
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15,272 168,924 1,030 -336
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -126,534 41,274 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20,801 187,008 6,930 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 163 0 0 1,174
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49,894 -267,922 -67,412 -11,372 -11,620
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 83,440 30,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 140,696 159,356 150,804 97,097
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -89,912 172,360 -178,935 -73,229 -111,480
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -118,561 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 50,784 137,239 10,421 77,575 -14,383
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,989 -23,544 -3,499 -6,345 250,631
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,351 48,340 24,796 16,383 10,037
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 25
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 48,340 24,796 21,297 10,037 260,694