単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 406,066 485,980 527,397 415,439 655,104
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,337 4,011 6,463 71,530 21,297
1. Tiền 2,412 4,011 6,403 69,325 19,267
2. Các khoản tương đương tiền 14,925 0 60 2,206 2,030
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 881 0 0 124,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 373,919 477,234 510,129 193,089 625,462
1. Phải thu khách hàng 69,717 58,352 132,189 84,042 52,736
2. Trả trước cho người bán 86,423 242,174 226,669 79,107 119,816
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 213,197 174,299 151,608 30,276 441,189
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -336 -336 -336 -336 -151
IV. Tổng hàng tồn kho 5,333 3,164 9,141 24,572 4,104
1. Hàng tồn kho 5,333 3,164 9,141 24,572 4,104
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,596 1,572 1,663 2,247 4,241
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,160 1,254 562 791 1,192
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,393 2 1,101 1,457 3,049
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43 317 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,121,017 1,117,107 1,111,755 1,282,708 1,326,129
I. Các khoản phải thu dài hạn 40,382 55,126 40,367 40,367 400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 40,382 55,126 40,367 40,367 400
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 847,131 799,450 864,040 811,338 776,232
1. Tài sản cố định hữu hình 847,131 799,450 864,040 811,338 776,232
- Nguyên giá 936,946 936,946 1,080,396 1,080,476 1,099,917
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,815 -137,496 -216,356 -269,138 -323,685
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 194,041 193,136 105,002 330,404 43,463
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 175,041 174,136 51,801 66,204 11,062
3. Đầu tư dài hạn khác 19,000 19,000 53,201 39,201 32,401
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,360 7,811 6,219 16,527 291,490
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,123 6,619 5,075 3,598 9,758
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,238 1,191 1,144 1,133 1,051
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 15,434 11,796 280,681
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,527,082 1,603,087 1,639,152 1,698,147 1,981,233
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 739,234 647,215 697,172 767,021 992,758
I. Nợ ngắn hạn 200,822 148,390 160,207 234,038 306,779
1. Vay và nợ ngắn 130,474 112,796 117,768 149,455 181,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 53,518 17,812 16,449 28,498 51,393
4. Người mua trả tiền trước 3,097 1,937 4,959 17,835 5,924
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,167 1,948 5,505 8,259 15,892
6. Phải trả người lao động 1,159 1,890 1,948 3,198 2,447
7. Chi phí phải trả 7,790 7,940 10,218 22,506 11,910
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,478 3,985 3,278 2,305 35,785
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53,841 498,825 536,965 532,983 685,979
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 63,539 77,539 76,318
4. Vay và nợ dài hạn 53,841 498,825 470,536 450,295 597,773
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 2,891 5,149 11,888
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 787,848 955,872 941,980 931,125 988,475
I. Vốn chủ sở hữu 787,848 955,872 941,980 931,125 988,475
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 587,650 767,650 767,650 767,650 767,650
2. Thặng dư vốn cổ phần 537 537 537 537 537
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -59 -59 -59 -59 -59
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 -8
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,041 2,041 2,041 2,041 2,041
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,398 24,268 17,437 28,578 55,241
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 139 81 81 1,983 1,894
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 162,281 161,435 154,375 132,379 163,074
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,527,082 1,603,087 1,639,152 1,698,147 1,981,233