単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58,190 56,850 57,647 56,424 57,054
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 615 293 956 209 248
1. Tiền 615 293 956 209 248
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,836 53,871 53,994 53,507 54,093
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 78,635 78,635 78,761 78,635 78,669
2. Trả trước cho người bán 2,138 2,176 2,176 2,187 2,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 53,407 53,426 53,424 53,052 53,298
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -79,344 -80,366 -80,366 -80,366 -80,366
IV. Tổng hàng tồn kho 23 23 23 23 23
1. Hàng tồn kho 1,800 1,800 1,800 1,800 1,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,777 -1,777 -1,777 -1,777 -1,777
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,715 2,664 2,674 2,685 2,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,713 2,662 2,672 2,683 2,689
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 2 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 361,721 312,826 262,891 212,323 161,885
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,655 55,857 88,201 82,940 77,807
1. Tài sản cố định hữu hình 51,815 48,016 80,360 75,099 69,966
- Nguyên giá 76,491 76,491 112,963 112,963 112,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,677 -28,475 -32,603 -37,864 -42,997
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,841 7,841 7,841 7,841 7,841
- Nguyên giá 7,841 7,841 7,841 7,841 7,841
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 40,934 41,346 5,097 5,359 5,487
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 413 635 897 1,026
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 40,934 40,934 4,462 4,462 4,462
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,000 28,000 28,000 28,000 28,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,000 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 28,000 28,000 28,000 28,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,090 10,743 9,874 9,465 9,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,090 10,743 9,874 9,465 9,193
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 222,041 176,881 131,720 86,559 41,398
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 419,910 369,677 320,539 268,747 218,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 156,326 164,882 174,041 181,244 189,977
I. Nợ ngắn hạn 155,316 163,872 159,127 166,900 177,597
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 86,856 85,799 85,799 84,092 84,092
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,040 17,435 16,765 15,396 15,529
4. Người mua trả tiền trước 6,048 5,900 5,610 5,696 5,166
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51 98 102 208 217
6. Phải trả người lao động 4,281 4,622 4,880 4,934 5,226
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 24,450 34,887 45,443 56,069 66,552
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15,413 14,953 351 329 637
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 177 177 177 177 177
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,010 1,010 14,914 14,344 12,380
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,010 1,010 14,914 14,344 12,380
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 263,584 204,795 146,498 87,503 28,962
I. Vốn chủ sở hữu 263,584 204,795 146,498 87,503 28,962
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 516,000 516,000 516,000 516,000 516,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,517 15,517 15,517 15,517 15,517
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -269,586 -328,060 -386,028 -444,707 -503,129
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -211,405 -269,586 -328,060 -386,028 -444,707
- LNST chưa phân phối kỳ này -58,181 -58,474 -57,967 -58,680 -58,422
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,654 1,338 1,008 694 574
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 419,910 369,677 320,539 268,747 218,939