|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.437
|
5.592
|
6.208
|
5.970
|
6.407
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
58
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.437
|
5.592
|
6.208
|
5.970
|
6.348
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.588
|
1.588
|
2.377
|
3.824
|
3.868
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.849
|
4.004
|
3.831
|
2.146
|
2.480
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
1
|
2
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.810
|
10.754
|
10.726
|
10.626
|
10.483
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.810
|
10.754
|
10.726
|
10.626
|
10.483
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50.377
|
51.572
|
51.216
|
50.370
|
49.984
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-58.336
|
-58.321
|
-58.109
|
-58.849
|
-57.986
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29
|
|
13. Chi phí khác
|
88
|
464
|
188
|
146
|
584
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-88
|
-464
|
-188
|
-145
|
-556
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-58.424
|
-58.786
|
-58.297
|
-58.995
|
-58.541
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-58.424
|
-58.786
|
-58.297
|
-58.995
|
-58.541
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-243
|
-315
|
-330
|
-315
|
-119
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-58.181
|
-58.471
|
-57.967
|
-58.680
|
-58.422
|