単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,437 5,592 6,208 5,970 6,407
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 58
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,437 5,592 6,208 5,970 6,348
4. Giá vốn hàng bán 1,588 1,588 2,377 3,824 3,868
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,849 4,004 3,831 2,146 2,480
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 2 1 1
7. Chi phí tài chính 11,810 10,754 10,726 10,626 10,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,810 10,754 10,726 10,626 10,483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,377 51,572 51,216 50,370 49,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -58,336 -58,321 -58,109 -58,849 -57,986
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 29
13. Chi phí khác 88 464 188 146 584
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -88 -464 -188 -145 -556
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -58,424 -58,786 -58,297 -58,995 -58,541
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -58,424 -58,786 -58,297 -58,995 -58,541
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -243 -315 -330 -315 -119
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -58,181 -58,471 -57,967 -58,680 -58,422