単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,629 1,555 1,577 1,576 1,515
Các khoản giảm trừ doanh thu 58
Doanh thu thuần 1,571 1,555 1,577 1,576 1,515
Giá vốn hàng bán 968 969 969 969 935
Lợi nhuận gộp 603 587 609 608 579
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 0 0
Chi phí tài chính 2,650 2,592 2,621 2,621 2,621
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,650 2,592 2,621 2,621
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,286 12,611 12,460 12,661 12,637
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,333 -14,615 -14,472 -14,675 -14,678
Thu nhập khác 29 0 0
Chi phí khác 484 1 79 30
Lợi nhuận khác -484 28 -79 -30 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,817 -14,587 -14,551 -14,705 -14,678
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -14,817 -14,587 -14,551 -14,705 -14,678
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -53 -29 -44 -3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -14,817 -14,534 -14,521 -14,660 -14,675
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)