|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,601
|
1,629
|
1,555
|
1,577
|
1,576
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
58
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,601
|
1,571
|
1,555
|
1,577
|
1,576
|
|
Giá vốn hàng bán
|
966
|
968
|
969
|
969
|
969
|
|
Lợi nhuận gộp
|
636
|
603
|
587
|
609
|
608
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
2,650
|
2,650
|
2,592
|
2,621
|
2,621
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,650
|
2,650
|
2,592
|
2,621
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,488
|
12,286
|
12,611
|
12,460
|
12,661
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,502
|
-14,333
|
-14,615
|
-14,472
|
-14,675
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
29
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
9
|
484
|
1
|
79
|
30
|
|
Lợi nhuận khác
|
-9
|
-484
|
28
|
-79
|
-30
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-14,511
|
-14,817
|
-14,587
|
-14,551
|
-14,705
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-14,511
|
-14,817
|
-14,587
|
-14,551
|
-14,705
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-4
|
|
-53
|
-29
|
-44
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-14,507
|
-14,817
|
-14,534
|
-14,521
|
-14,660
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|