単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,415 1,621 1,601 1,629 1,555
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 58
Doanh thu thuần 1,415 1,621 1,601 1,571 1,555
Giá vốn hàng bán 945 966 966 968 969
Lợi nhuận gộp 470 655 636 603 587
Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 0 1
Chi phí tài chính 2,628 2,592 2,650 2,650 2,592
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,628 2,592 2,650 2,650 2,592
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,484 12,599 12,488 12,286 12,611
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,641 -14,535 -14,502 -14,333 -14,615
Thu nhập khác 0 0 29
Chi phí khác 60 91 9 484 1
Lợi nhuận khác -60 -91 -9 -484 28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,701 -14,626 -14,511 -14,817 -14,587
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -14,701 -14,626 -14,511 -14,817 -14,587
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -56 -63 -4 -53
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -14,645 -14,563 -14,507 -14,817 -14,534
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)