|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,415
|
1,621
|
1,601
|
1,629
|
1,555
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
58
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,415
|
1,621
|
1,601
|
1,571
|
1,555
|
|
Giá vốn hàng bán
|
945
|
966
|
966
|
968
|
969
|
|
Lợi nhuận gộp
|
470
|
655
|
636
|
603
|
587
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
2,628
|
2,592
|
2,650
|
2,650
|
2,592
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,628
|
2,592
|
2,650
|
2,650
|
2,592
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,484
|
12,599
|
12,488
|
12,286
|
12,611
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,641
|
-14,535
|
-14,502
|
-14,333
|
-14,615
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
|
29
|
|
Chi phí khác
|
60
|
91
|
9
|
484
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-60
|
-91
|
-9
|
-484
|
28
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-14,701
|
-14,626
|
-14,511
|
-14,817
|
-14,587
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-14,701
|
-14,626
|
-14,511
|
-14,817
|
-14,587
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-56
|
-63
|
-4
|
|
-53
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-14,645
|
-14,563
|
-14,507
|
-14,817
|
-14,534
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|