単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56,793 57,054 56,560 56,760 56,857
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 245 248 300 511 331
1. Tiền 245 248 300 511 331
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,834 54,093 53,546 53,535 53,812
1. Phải thu khách hàng 78,669 78,669 78,669 78,669 78,669
2. Trả trước cho người bán 2,229 2,492 2,212 2,202 2,479
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,303 53,298 53,031 53,031 53,031
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -80,366 -80,366 -80,366 -80,366 -80,366
IV. Tổng hàng tồn kho 23 23 23 23 23
1. Hàng tồn kho 1,800 1,800 1,800 1,800 1,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,777 -1,777 -1,777 -1,777 -1,777
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,691 2,691 2,691 2,691 2,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,690 2,689 2,689 2,689 2,689
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 2 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 174,630 161,885 149,305 136,435 123,775
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 79,087 77,807 76,536 75,272 74,007
1. Tài sản cố định hữu hình 71,246 69,966 68,695 67,431 66,166
- Nguyên giá 112,963 112,963 112,963 112,963 112,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,717 -42,997 -44,268 -45,533 -46,797
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,841 7,841 7,841 7,841 7,841
- Nguyên giá 7,841 7,841 7,841 7,841 7,841
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,000 28,000 28,000 28,000 28,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 28,000 28,000 28,000 28,000 28,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 62,056 50,590 39,282 27,676 16,281
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,368 9,193 9,175 8,859 8,754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 52,688 41,398 30,107 18,817 7,527
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 231,423 218,939 205,866 193,195 180,633
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 187,875 189,977 191,454 193,488 195,604
I. Nợ ngắn hạn 175,314 177,597 179,510 181,900 184,433
1. Vay và nợ ngắn 84,092 84,092 84,092 84,092 84,092
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,620 15,529 15,579 15,583 15,647
4. Người mua trả tiền trước 5,378 5,166 5,001 4,770 4,569
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 331 217 196 207 224
6. Phải trả người lao động 5,118 5,226 4,923 4,909 4,893
7. Chi phí phải trả 63,960 66,552 69,172 71,793 74,414
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 637 637 370 370 417
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,560 12,380 11,945 11,588 11,171
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,560 12,380 11,945 11,588 11,171
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 43,549 28,962 14,411 -293 -14,971
I. Vốn chủ sở hữu 43,549 28,962 14,411 -293 -14,971
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 516,000 516,000 516,000 516,000 516,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,517 15,517 15,517 15,517 15,517
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -488,595 -503,129 -517,650 -532,311 -546,986
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 177 177 177 177 177
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 627 574 545 501 498
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 231,423 218,939 205,866 193,195 180,633