I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
933
|
749
|
980
|
579
|
547
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.595
|
-1.050
|
656
|
347
|
742
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.799
|
1.783
|
1.230
|
953
|
937
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-413
|
-3.000
|
-688
|
-2.084
|
-1.524
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
209
|
167
|
114
|
1.478
|
1.328
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.528
|
-301
|
1.636
|
926
|
1.288
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10.002
|
-5.193
|
-31.123
|
26.502
|
-11.809
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-50
|
-908
|
7.111
|
1.220
|
6.809
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-15.828
|
6.130
|
12.457
|
-9.335
|
-31.481
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-95
|
47
|
25
|
-586
|
159
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-309
|
-167
|
-114
|
-1.478
|
-1.016
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-54
|
-429
|
-136
|
-196
|
-286
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.806
|
-820
|
-10.143
|
17.053
|
-36.336
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-635
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
765
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-9.000
|
-4.810
|
-29.300
|
-28.900
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.800
|
510
|
|
10.000
|
56.800
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-35.000
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
35.300
|
9.000
|
|
2.700
|
6.300
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
407
|
0
|
688
|
2.084
|
2.157
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4.507
|
510
|
-4.757
|
-14.516
|
37.122
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.306
|
|
14.990
|
29.995
|
16.300
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.111
|
-1.011
|
-220
|
-31.353
|
-16.297
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
195
|
-1.011
|
14.770
|
-1.358
|
3
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
895
|
-1.321
|
-130
|
1.179
|
789
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
801
|
1.698
|
377
|
247
|
1.426
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.696
|
377
|
247
|
1.426
|
2.215
|