|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
303,562
|
357,583
|
529,592
|
700,826
|
877,768
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
116,115
|
161,649
|
223,786
|
339,944
|
249,201
|
|
1. Tiền
|
5,570
|
15,843
|
132,337
|
14,826
|
55,201
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
110,545
|
145,806
|
91,449
|
325,118
|
194,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50,252
|
95,745
|
112,200
|
226,752
|
481,481
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,252
|
95,745
|
112,200
|
226,752
|
481,481
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
99,401
|
40,376
|
94,391
|
68,887
|
64,024
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
1,694
|
60
|
106
|
67
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,088
|
20,277
|
3,090
|
8,540
|
5,842
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75,313
|
18,406
|
91,242
|
61,309
|
59,183
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-1,068
|
-1,068
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
37,577
|
58,073
|
98,950
|
64,586
|
81,626
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37,577
|
58,073
|
98,950
|
64,586
|
81,626
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
217
|
1,740
|
264
|
657
|
1,436
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
187
|
113
|
264
|
491
|
823
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31
|
1,228
|
0
|
167
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
399
|
0
|
0
|
613
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
212,342
|
160,156
|
177,108
|
161,820
|
190,013
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
126
|
156
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
126
|
156
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
194,950
|
147,620
|
147,876
|
124,606
|
117,071
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
194,950
|
146,785
|
143,806
|
121,678
|
115,816
|
|
- Nguyên giá
|
571,283
|
578,126
|
627,288
|
636,307
|
661,376
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-376,333
|
-431,341
|
-483,482
|
-514,628
|
-545,560
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
835
|
4,069
|
2,927
|
1,256
|
|
- Nguyên giá
|
506
|
1,509
|
5,403
|
5,976
|
5,976
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-506
|
-675
|
-1,334
|
-3,049
|
-4,721
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
389
|
15,922
|
17,692
|
25,623
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
389
|
15,922
|
17,692
|
25,623
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,392
|
12,147
|
13,311
|
19,397
|
47,162
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,392
|
12,147
|
13,311
|
19,397
|
47,162
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
515,904
|
517,739
|
706,700
|
862,646
|
1,067,780
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
235,326
|
142,540
|
266,762
|
315,742
|
399,158
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
207,851
|
114,894
|
238,762
|
301,356
|
378,244
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31,143
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33,996
|
39,629
|
91,443
|
74,082
|
53,803
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60,637
|
791
|
194
|
70,281
|
100,095
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57,146
|
45,311
|
109,354
|
86,909
|
155,465
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,267
|
18,508
|
24,557
|
29,718
|
36,096
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,631
|
5,872
|
7,322
|
11,315
|
11,585
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,252
|
4,128
|
5,708
|
18,968
|
21,118
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
778
|
656
|
184
|
82
|
82
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27,476
|
27,646
|
28,000
|
14,386
|
20,914
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
27,476
|
27,646
|
28,000
|
14,386
|
20,914
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
280,578
|
375,199
|
439,939
|
546,904
|
668,622
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
280,578
|
375,199
|
439,939
|
546,904
|
668,622
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,900
|
30,900
|
30,900
|
30,900
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,537
|
19,537
|
19,537
|
19,537
|
19,537
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
147,954
|
147,954
|
147,954
|
147,954
|
147,954
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
82,801
|
176,338
|
241,053
|
347,920
|
469,415
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,000
|
50,001
|
129,790
|
213,243
|
313,930
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
81,801
|
126,337
|
111,263
|
134,677
|
155,485
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
285
|
469
|
495
|
593
|
816
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
515,904
|
517,739
|
706,700
|
862,646
|
1,067,780
|