単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 82,106 102,381 158,389 139,911 168,962
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,780 41,925 46,170 44,833 22,961
- Khấu hao TSCĐ 27,342 46,482 57,472 57,389 35,031
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,881 -4,784 -10,788 -12,958 -12,172
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 320 226 -513 402 102
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 102,886 144,306 204,558 184,744 191,924
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16,665 -45,509 59,407 -51,981 27,354
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,215 -6,546 -22,093 -40,877 34,365
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 56,567 50,362 -72,808 126,950 33,840
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,103 3,318 5,319 -1,315 -6,312
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -320 -226 513 -402 -402
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,708 -16,517 -20,570 -31,837 -28,604
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -82 -122 -472 -102
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 149,978 129,106 154,205 184,810 252,061
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -126,159 -93,442 -10,530 -72,570 -13,758
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,835 455 165 502 258
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50,252 -266,238 -232,800 -189,508
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 80,000 0 220,745 216,345 74,957
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,745 3,929 10,241 12,219 9,998
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,579 -139,310 -45,617 -76,303 -118,053
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 66,435 199,108 35,312 39,866
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20,000 -35,291 -230,252 -35,312 -29,866
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10 -6,010 -31,910 -46,370 -27,850
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,010 25,133 -63,053 -46,370 -17,850
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 95,389 14,929 45,534 62,137 116,158
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,796 101,186 116,115 161,649 223,786
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 101,185 116,115 161,649 223,786 339,944