Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 649,443 912,008 517,872 728,642 1,130,629
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 649,443 912,008 517,872 728,642 1,130,629
4. Giá vốn hàng bán 613,363 833,429 478,766 613,257 901,703
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36,080 78,579 39,106 115,385 228,926
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,931 9,317 2,756 2,164 9,196
7. Chi phí tài chính 1,187 5,427 13,056 10,120 7,730
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,187 5,427 13,056 9,896 7,730
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -453 -2,444 0
9. Chi phí bán hàng 496 525 702 515 3,834
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,552 49,110 35,842 58,488 59,485
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,324 30,390 -7,739 48,426 167,073
12. Thu nhập khác 33,912 63,561 15,871 2,763 10,716
13. Chi phí khác 2,123 377 1,305 2,032 1,180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 31,789 63,185 14,566 731 9,536
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41,113 93,574 6,827 49,157 176,609
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,672 10,197 3,350 15,895 37,400
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70 358 416 315 -343
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,743 10,555 3,766 16,210 37,057
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32,370 83,020 3,061 32,947 139,552
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -464 85 -1,403 -1,089 3,332
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 32,834 82,935 4,464 34,036 136,220