|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
649,443
|
912,008
|
517,872
|
728,642
|
1,130,629
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
649,443
|
912,008
|
517,872
|
728,642
|
1,130,629
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
613,363
|
833,429
|
478,766
|
613,257
|
901,703
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,080
|
78,579
|
39,106
|
115,385
|
228,926
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,931
|
9,317
|
2,756
|
2,164
|
9,196
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,187
|
5,427
|
13,056
|
10,120
|
7,730
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,187
|
5,427
|
13,056
|
9,896
|
7,730
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-453
|
-2,444
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
496
|
525
|
702
|
515
|
3,834
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,552
|
49,110
|
35,842
|
58,488
|
59,485
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,324
|
30,390
|
-7,739
|
48,426
|
167,073
|
|
12. Thu nhập khác
|
33,912
|
63,561
|
15,871
|
2,763
|
10,716
|
|
13. Chi phí khác
|
2,123
|
377
|
1,305
|
2,032
|
1,180
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
31,789
|
63,185
|
14,566
|
731
|
9,536
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41,113
|
93,574
|
6,827
|
49,157
|
176,609
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,672
|
10,197
|
3,350
|
15,895
|
37,400
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
70
|
358
|
416
|
315
|
-343
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,743
|
10,555
|
3,766
|
16,210
|
37,057
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32,370
|
83,020
|
3,061
|
32,947
|
139,552
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-464
|
85
|
-1,403
|
-1,089
|
3,332
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32,834
|
82,935
|
4,464
|
34,036
|
136,220
|