単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 610,293 645,575 624,388 568,854 611,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141,192 353,342 335,399 174,532 141,782
1. Tiền 84,392 216,542 183,399 174,532 141,782
2. Các khoản tương đương tiền 56,800 136,800 152,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 92,000 20,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 92,000 20,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 343,999 178,244 189,940 115,804 242,113
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 315,140 145,070 160,454 85,345 210,252
2. Trả trước cho người bán 2,202 5,468 1,939 1,169 150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 26,657 27,706 27,547 29,290 31,711
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 79,440 64,042 54,573 137,379 149,278
1. Hàng tồn kho 79,440 64,042 54,573 137,379 149,278
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,662 49,946 44,476 49,140 58,686
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45,572 49,857 44,386 49,050 58,596
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 90 90 90 90 90
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 135,802 129,411 203,641 201,529 195,125
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 83,494 77,309 174,787 175,754 169,609
1. Tài sản cố định hữu hình 74,740 68,771 166,327 167,360 161,282
- Nguyên giá 362,622 362,942 468,202 475,391 482,600
- Giá trị hao mòn lũy kế -287,882 -294,171 -301,875 -308,031 -321,318
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,753 8,538 8,460 8,394 8,328
- Nguyên giá 11,369 11,369 11,369 11,369 11,369
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,615 -2,831 -2,909 -2,975 -3,041
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 51,887 51,887 23,347 21,142 21,042
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 51,887 51,887 23,347 21,142 21,042
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 422 216 5,507 4,633 4,474
1. Chi phí trả trước dài hạn 422 216 5,507 4,633 4,474
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 746,095 774,986 828,029 770,383 806,985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 287,031 305,253 300,710 233,249 318,074
I. Nợ ngắn hạn 287,031 305,253 300,710 233,249 318,074
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13,223 0 0 0 47,467
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31,428 42,794 75,618 70,387 79,241
4. Người mua trả tiền trước 30,010 27,743 37,157 32,804 40,275
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,290 8,101 20,302 5,675 14,257
6. Phải trả người lao động 147,962 171,861 114,151 71,501 74,290
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,110 1,775 1,201 1,011 1,320
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 53,009 52,979 52,281 51,872 61,224
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 459,064 469,734 527,318 537,135 488,911
I. Vốn chủ sở hữu 459,064 469,734 527,318 537,135 488,911
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 237,789 237,789 237,789 237,789 237,789
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11 -11 -11 -11 -11
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 165,869 165,869 165,869 165,869 175,243
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55,417 66,087 123,671 133,488 75,890
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29,936 29,936 29,936 123,671 55,517
- LNST chưa phân phối kỳ này 25,481 36,150 93,735 9,816 20,374
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 746,095 774,986 828,029 770,383 806,985