Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 27.202 31.984 27.984 28.462 95.114
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.236 4.848 7.726 11.827 52.367
1. Tiền 6.441 4.848 7.726 4.827 32.367
2. Các khoản tương đương tiền 6.794 0 0 7.000 20.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 18.000 0 0 1.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 18.000 0 0 1.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.231 2.943 5.925 5.866 21.129
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.750 67 4.103 4.710 10.737
2. Trả trước cho người bán 104 2.154 1.534 764 7.788
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 393 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 377 722 288 0 2.604
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7.199 6.044 12.166 10.639 20.617
1. Hàng tồn kho 7.199 6.044 12.166 10.639 20.617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 536 149 2.166 129 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 218 0 2.032 99 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 319 149 134 30 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 102.155 86.486 96.447 78.195 66.367
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94.627 81.676 77.122 67.211 57.409
1. Tài sản cố định hữu hình 94.627 81.676 77.122 67.211 57.409
- Nguyên giá 205.722 205.722 214.179 218.136 222.849
- Giá trị hao mòn lũy kế -111.095 -124.046 -137.057 -150.925 -165.440
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 478 238 1.268
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 478 238 1.268
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.528 4.810 18.847 10.746 7.689
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.528 4.810 18.847 10.746 7.689
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 129.357 118.470 124.431 106.658 161.480
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.544 9.944 23.354 10.577 60.036
I. Nợ ngắn hạn 10.384 9.944 23.354 10.577 36.598
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.406 0 10.398 0 1.563
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.132 3.291 6.149 5.885 29.625
4. Người mua trả tiền trước 45 68 45 417 25
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 2.902 1.653 2 550
6. Phải trả người lao động 284 1.310 1.690 1.211 1.416
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 623 69 425 387 895
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.101 1.289 2.378 2.030 2.474
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.793 1.015 616 645 51
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23.160 0 0 0 23.438
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 23.160 0 0 0 23.438
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 95.813 108.525 101.077 96.080 101.445
I. Vốn chủ sở hữu 95.813 108.525 101.077 96.080 101.445
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 84.000 84.000 84.000 84.000 84.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.386 9.386 9.386 9.386 9.386
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.427 15.139 7.691 2.694 8.059
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.127 2.427 1.456 7.541 2.694
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.700 12.712 6.235 -4.846 5.364
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 129.357 118.470 124.431 106.658 161.480