Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 110.599 75.527 39.892 102.286 119.137
2. Điều chỉnh cho các khoản 35.765 28.153 33.702 37.093 46.865
- Khấu hao TSCĐ 18.249 19.111 17.979 18.063 19.375
- Các khoản dự phòng 7.385 555 -957 1.183 4.664
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5 -72 -298 -312 -164
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12.292 -13.728 -6.751 -17.136 -14.498
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 22.427 22.287 23.728 35.295 37.487
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 146.364 103.680 73.594 139.380 166.001
- Tăng, giảm các khoản phải thu -76.757 -36.464 -115.517 46.935 -119.485
- Tăng, giảm hàng tồn kho -15.817 -89.949 13.674 11.226 -7.337
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4.599 114.567 -8.578 -64.996 81.254
- Tăng giảm chi phí trả trước 6.281 -377 -4.033 1.543 -37.234
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -22.556 -22.357 -22.697 -35.618 -37.984
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.521 -4.646 -8.223 -6.005 -11.974
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -20.546 -18.319 -14.122 -13.473 -14.301
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8.849 46.135 -85.902 78.991 18.939
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12.946 -17.655 -9.802 -13.791 -13.940
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 473 -4.967 27
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -53.390 -119.585 -16.386 -4.905
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 26.590 26.590 28.043 19.852
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -28.400 -14.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 550 3.000
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.079 5.839 9.459 9.212 13.806
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -62.045 -104.811 14.314 -9.546 840
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1.500
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 842.551 959.217 1.140.281 1.143.138 1.275.799
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -789.465 -868.795 -1.017.214 -1.132.896 -1.262.001
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26.731 -23.827 -20.853 -21.874 -27.267
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26.354 66.595 102.213 -11.632 -11.969
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -26.842 7.919 30.625 57.813 7.810
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 40.039 13.202 21.194 51.983 109.959
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5 72 164 164 141
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13.202 21.194 51.983 109.959 117.911