I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
110.599
|
75.527
|
39.892
|
102.286
|
119.137
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
35.765
|
28.153
|
33.702
|
37.093
|
46.865
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18.249
|
19.111
|
17.979
|
18.063
|
19.375
|
- Các khoản dự phòng
|
7.385
|
555
|
-957
|
1.183
|
4.664
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5
|
-72
|
-298
|
-312
|
-164
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12.292
|
-13.728
|
-6.751
|
-17.136
|
-14.498
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
22.427
|
22.287
|
23.728
|
35.295
|
37.487
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
146.364
|
103.680
|
73.594
|
139.380
|
166.001
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-76.757
|
-36.464
|
-115.517
|
46.935
|
-119.485
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-15.817
|
-89.949
|
13.674
|
11.226
|
-7.337
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.599
|
114.567
|
-8.578
|
-64.996
|
81.254
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6.281
|
-377
|
-4.033
|
1.543
|
-37.234
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22.556
|
-22.357
|
-22.697
|
-35.618
|
-37.984
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.521
|
-4.646
|
-8.223
|
-6.005
|
-11.974
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-20.546
|
-18.319
|
-14.122
|
-13.473
|
-14.301
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.849
|
46.135
|
-85.902
|
78.991
|
18.939
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12.946
|
-17.655
|
-9.802
|
-13.791
|
-13.940
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
473
|
|
|
-4.967
|
27
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-53.390
|
-119.585
|
-16.386
|
|
-4.905
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26.590
|
26.590
|
28.043
|
|
19.852
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-28.400
|
|
|
|
-14.000
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
550
|
|
3.000
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.079
|
5.839
|
9.459
|
9.212
|
13.806
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-62.045
|
-104.811
|
14.314
|
-9.546
|
840
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
1.500
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
842.551
|
959.217
|
1.140.281
|
1.143.138
|
1.275.799
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-789.465
|
-868.795
|
-1.017.214
|
-1.132.896
|
-1.262.001
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-26.731
|
-23.827
|
-20.853
|
-21.874
|
-27.267
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26.354
|
66.595
|
102.213
|
-11.632
|
-11.969
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-26.842
|
7.919
|
30.625
|
57.813
|
7.810
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
40.039
|
13.202
|
21.194
|
51.983
|
109.959
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5
|
72
|
164
|
164
|
141
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.202
|
21.194
|
51.983
|
109.959
|
117.911
|