単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,031,209 1,218,109 1,215,696 1,394,638 1,533,975
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,014 1,194 257 6 490
Doanh thu thuần 1,030,195 1,216,915 1,215,439 1,394,631 1,533,485
Giá vốn hàng bán 855,903 1,051,216 977,075 1,126,186 1,235,912
Lợi nhuận gộp 174,292 165,699 238,364 268,446 297,574
Doanh thu hoạt động tài chính 16,440 15,234 13,499 14,813 17,695
Chi phí tài chính 24,511 40,384 42,438 40,725 38,141
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,287 23,728 35,295 37,487 34,154
Chi phí bán hàng 64,258 67,827 76,381 80,294 81,888
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,702 25,932 36,773 42,419 47,227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 75,035 39,637 101,786 119,127 155,155
Thu nhập khác 771 373 1,407 1,603 985
Chi phí khác 279 118 907 1,593 1,889
Lợi nhuận khác 492 255 500 9 -904
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,226 -7,154 5,514 -694 7,143
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 75,527 39,892 102,286 119,137 154,251
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,300 6,809 9,332 12,434 16,545
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,300 6,809 9,332 12,434 16,545
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,228 33,083 92,954 106,703 137,706
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,337 340 2,657 2,824 3,242
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 66,891 32,744 90,297 103,879 134,464
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)