単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 537,624 769,557 878,509 884,458 999,718
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,202 21,194 51,983 109,959 117,911
1. Tiền 11,602 21,194 25,483 24,459 32,611
2. Các khoản tương đương tiền 1,600 0 26,500 85,500 85,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97,150 175,738 171,688 176,655 161,708
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 266,612 320,311 415,362 370,933 483,295
1. Phải thu khách hàng 238,125 262,914 304,224 245,506 331,736
2. Trả trước cho người bán 9,730 14,487 58,439 58,337 56,122
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,735 37,166 56,448 71,201 103,320
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,978 -3,863 -3,748 -4,110 -7,884
IV. Tổng hàng tồn kho 159,192 249,470 236,639 224,593 231,040
1. Hàng tồn kho 161,638 251,587 237,913 226,688 234,025
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,446 -2,117 -1,275 -2,095 -2,985
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,467 2,843 2,837 2,317 5,764
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 669 1,026 2,385 2,176 1,862
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 786 1,798 83 121 3,902
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 20 370 20 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 332,477 332,832 334,689 334,596 381,039
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,196 119,134 107,023 96,932 92,959
1. Tài sản cố định hữu hình 112,697 116,879 105,471 95,467 92,000
- Nguyên giá 255,905 276,723 282,381 288,855 303,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -143,208 -159,844 -176,911 -193,388 -211,197
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,499 2,256 1,552 1,464 959
- Nguyên giá 7,823 8,064 8,064 8,734 9,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,324 -5,808 -6,512 -7,269 -8,080
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 210,761 212,552 219,911 225,426 239,916
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161,235 158,226 163,585 169,100 169,590
3. Đầu tư dài hạn khác 51,061 51,061 51,061 51,061 65,061
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,735 -7,735 -7,735 -7,735 -7,735
V. Tổng tài sản dài hạn khác 653 674 3,348 2,013 39,562
1. Chi phí trả trước dài hạn 653 674 3,348 2,013 39,562
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 870,101 1,102,389 1,213,197 1,219,054 1,380,757
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 449,603 657,009 773,717 719,363 814,791
I. Nợ ngắn hạn 428,530 615,596 742,072 684,485 728,733
1. Vay và nợ ngắn 336,516 406,598 539,433 546,441 509,061
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 67,556 180,557 175,518 104,018 171,095
4. Người mua trả tiền trước 3,951 1,158 2,805 394 839
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,392 1,973 3,020 7,073 7,712
6. Phải trả người lao động 6,095 6,298 3,993 12,378 13,804
7. Chi phí phải trả 4,429 9,394 9,003 12,143 13,693
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,387 16,636 15,744 14,092 22,030
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,073 41,413 31,645 34,879 86,058
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 21,073 41,413 31,645 34,879 86,058
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 420,498 445,380 439,481 499,691 565,967
I. Vốn chủ sở hữu 420,498 445,380 439,481 499,691 565,967
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,072 80,072 80,072 80,072 80,072
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,787 10,787 10,787 10,787 10,787
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,251 7,251 7,251 7,251 7,251
4. Cổ phiếu quỹ -467 -467 -467 -467 -467
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 194,949 252,419 284,668 285,022 331,618
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 109,015 73,745 38,512 95,712 112,826
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -9,797 -7,017 -7,444 -12,054 -9,501
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 18,892 21,574 18,659 21,316 23,882
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 870,101 1,102,389 1,213,197 1,219,054 1,380,757