Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33.741 29.704 19.133 12.910 9.501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.095 342 401 129 463
1. Tiền 3.095 342 401 129 463
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.195 28.817 18.187 12.220 8.914
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.964 6.601 6.579 6.637 6.862
2. Trả trước cho người bán 15.859 17.188 17.226 17.694 17.751
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 13 13 13 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21.055 16.636 13.026 8.745 5.317
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.697 -11.621 -18.657 -20.855 -21.016
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 -682
1. Hàng tồn kho 6.762 6.762 6.229 5.704 4.273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6.762 -6.762 -6.229 -5.704 -4.954
V. Tài sản ngắn hạn khác 451 545 545 560 806
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 90 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 361 545 545 560 806
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 196.065 189.366 187.105 184.987 162.073
I. Các khoản phải thu dài hạn 44.847 39.847 39.847 39.847 39.847
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 45.022 40.022 40.022 40.022 40.022
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -175 -175 -175 -175 -175
II. Tài sản cố định 2.888 2.196 1.588 1.138 714
1. Tài sản cố định hữu hình 2.799 2.124 1.533 1.099 692
- Nguyên giá 6.016 6.055 6.055 6.055 6.055
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.216 -3.931 -4.522 -4.956 -5.362
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 89 72 55 39 22
- Nguyên giá 167 167 167 167 167
- Giá trị hao mòn lũy kế -79 -95 -112 -129 -146
III. Bất động sản đầu tư 59.854 57.353 55.704 54.055 47.117
- Nguyên giá 67.035 65.966 65.966 65.966 59.209
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.181 -8.613 -10.262 -11.911 -12.092
IV. Tài sản dở dang dài hạn 88.449 89.942 89.942 89.942 74.394
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 79.454 79.454 79.454 79.454 63.906
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.995 10.488 10.488 10.488 10.488
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26 28 24 5 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 26 28 24 5 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 229.806 219.071 206.238 197.896 171.574
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 82.240 81.568 82.351 83.593 62.997
I. Nợ ngắn hạn 82.013 81.541 70.099 71.369 51.660
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.654 30.654 22.754 22.586 8.714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.883 1.932 1.834 1.399 1.267
4. Người mua trả tiền trước 2.350 3.064 2.776 2.827 2.760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.332 14.600 14.513 14.074 14.551
6. Phải trả người lao động 227 300 286 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.329 17.449 16.795 19.846 15.841
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 353 423 353 33 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15.884 13.119 10.788 10.602 8.527
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 227 28 12.253 12.225 11.338
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 227 28 28 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 12.225 12.225 11.338
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 147.567 137.502 123.887 114.303 108.577
I. Vốn chủ sở hữu 147.567 137.502 123.887 114.303 108.577
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 90 90 90 90 90
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21 21 21 21 21
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -52.545 -62.609 -76.224 -85.808 -91.534
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -41.586 -52.545 -62.609 -76.224 -85.808
- LNST chưa phân phối kỳ này -10.959 -10.064 -13.615 -9.584 -5.726
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 229.806 219.071 206.238 197.896 171.574