TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
53,701
|
33,741
|
29,704
|
19,133
|
12,910
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,066
|
3,095
|
342
|
401
|
129
|
1. Tiền
|
1,066
|
3,095
|
342
|
401
|
129
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52,274
|
30,195
|
28,817
|
18,187
|
12,220
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,713
|
3,964
|
6,601
|
6,579
|
6,637
|
2. Trả trước cho người bán
|
25,200
|
15,859
|
17,188
|
17,226
|
17,694
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
13
|
13
|
13
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
13
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31,275
|
21,055
|
16,636
|
13,026
|
8,745
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,927
|
-10,697
|
-11,621
|
-18,657
|
-20,855
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
6,762
|
6,762
|
6,762
|
6,229
|
5,704
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,762
|
-6,762
|
-6,762
|
-6,229
|
-5,704
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
361
|
451
|
545
|
545
|
560
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
90
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
361
|
361
|
545
|
545
|
560
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
204,411
|
196,065
|
189,366
|
187,105
|
184,987
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
47,072
|
44,847
|
39,847
|
39,847
|
39,847
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
47,247
|
45,022
|
40,022
|
40,022
|
40,022
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
II. Tài sản cố định
|
3,617
|
2,888
|
2,196
|
1,588
|
1,138
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,511
|
2,799
|
2,124
|
1,533
|
1,099
|
- Nguyên giá
|
6,016
|
6,016
|
6,055
|
6,055
|
6,055
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,504
|
-3,216
|
-3,931
|
-4,522
|
-4,956
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
106
|
89
|
72
|
55
|
39
|
- Nguyên giá
|
167
|
167
|
167
|
167
|
167
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62
|
-79
|
-95
|
-112
|
-129
|
III. Bất động sản đầu tư
|
74,268
|
59,854
|
57,353
|
55,704
|
54,055
|
- Nguyên giá
|
81,827
|
67,035
|
65,966
|
65,966
|
65,966
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,559
|
-7,181
|
-8,613
|
-10,262
|
-11,911
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
79,454
|
88,449
|
89,942
|
89,942
|
89,942
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
79,454
|
79,454
|
79,454
|
79,454
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
79,454
|
8,995
|
10,488
|
10,488
|
10,488
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
26
|
28
|
24
|
5
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
26
|
28
|
24
|
5
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
258,112
|
229,806
|
219,071
|
206,238
|
197,896
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
99,587
|
82,240
|
81,568
|
82,351
|
83,593
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99,400
|
82,013
|
81,541
|
70,099
|
71,369
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45,682
|
30,654
|
30,654
|
22,754
|
22,586
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,867
|
3,883
|
1,932
|
1,834
|
1,399
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,971
|
2,350
|
3,064
|
2,776
|
2,827
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,093
|
15,332
|
14,600
|
14,513
|
14,074
|
6. Phải trả người lao động
|
288
|
227
|
300
|
286
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,392
|
13,329
|
17,449
|
16,795
|
19,846
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
353
|
353
|
423
|
353
|
33
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16,753
|
15,884
|
13,119
|
10,788
|
10,602
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
187
|
227
|
28
|
12,253
|
12,225
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
187
|
227
|
28
|
28
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
12,225
|
12,225
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
158,525
|
147,567
|
137,502
|
123,887
|
114,303
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
158,525
|
147,567
|
137,502
|
123,887
|
114,303
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
90
|
90
|
90
|
90
|
90
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21
|
21
|
21
|
21
|
21
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-41,586
|
-52,545
|
-62,609
|
-76,224
|
-85,808
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-28,456
|
-41,586
|
-52,545
|
-62,609
|
-76,224
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-13,130
|
-10,959
|
-10,064
|
-13,615
|
-9,584
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
258,112
|
229,806
|
219,071
|
206,238
|
197,896
|