|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,141
|
1,945
|
1,354
|
1,688
|
1,832
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,141
|
1,945
|
1,354
|
1,688
|
1,832
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,849
|
1,119
|
802
|
972
|
659
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
291
|
827
|
552
|
717
|
1,173
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
563
|
1,646
|
861
|
861
|
861
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
563
|
1,646
|
861
|
861
|
861
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,303
|
1,050
|
1,035
|
1,423
|
1,196
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,576
|
-1,869
|
-1,345
|
-1,568
|
-884
|
|
12. Thu nhập khác
|
13
|
7,584
|
0
|
|
5,000
|
|
13. Chi phí khác
|
492
|
5,708
|
242
|
-222
|
28
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-479
|
1,876
|
-242
|
222
|
4,972
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,055
|
7
|
-1,587
|
-1,346
|
4,088
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,055
|
7
|
-1,587
|
-1,346
|
4,088
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,055
|
7
|
-1,587
|
-1,346
|
4,088
|