|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,387
|
1,447
|
2,320
|
2,141
|
1,945
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,387
|
1,447
|
2,320
|
2,141
|
1,945
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,055
|
764
|
2,219
|
1,849
|
1,119
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
332
|
684
|
101
|
291
|
827
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
217
|
731
|
795
|
563
|
1,646
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
217
|
731
|
795
|
563
|
1,646
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,092
|
1,239
|
1,107
|
1,303
|
1,050
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-978
|
-1,286
|
-1,801
|
-1,576
|
-1,869
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
13
|
7,584
|
|
13. Chi phí khác
|
200
|
256
|
334
|
492
|
5,708
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-200
|
-256
|
-334
|
-479
|
1,876
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,178
|
-1,543
|
-2,135
|
-2,055
|
7
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,178
|
-1,543
|
-2,135
|
-2,055
|
7
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,178
|
-1,543
|
-2,135
|
-2,055
|
7
|