Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,141 1,945 1,354 1,688 1,832
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,141 1,945 1,354 1,688 1,832
4. Giá vốn hàng bán 1,849 1,119 802 972 659
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 291 827 552 717 1,173
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 563 1,646 861 861 861
-Trong đó: Chi phí lãi vay 563 1,646 861 861 861
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,303 1,050 1,035 1,423 1,196
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,576 -1,869 -1,345 -1,568 -884
12. Thu nhập khác 13 7,584 0 5,000
13. Chi phí khác 492 5,708 242 -222 28
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -479 1,876 -242 222 4,972
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,055 7 -1,587 -1,346 4,088
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,055 7 -1,587 -1,346 4,088
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,055 7 -1,587 -1,346 4,088